Danh sách

Thuốc LYRICA 150mg/1

0
Thuốc LYRICA Viên con nhộng 150 mg/1 NDC code 61919-506. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc ORPHENADRINE CITRATE 100mg/1

0
Thuốc ORPHENADRINE CITRATE Tablet, Extended Release 100 mg/1 NDC code 61919-507. Hoạt chất Orphenadrine Citrate

Thuốc NORTRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 75mg/1

0
Thuốc NORTRIPTYLINE HYDROCHLORIDE Viên con nhộng 75 mg/1 NDC code 61919-510. Hoạt chất Nortriptyline Hydrochloride

Thuốc PAROXETINE 30mg/1

0
Thuốc PAROXETINE Viên nén, Bao phin 30 mg/1 NDC code 61919-512. Hoạt chất Paroxetine Hydrochloride Anhydrous

Thuốc ESZOPICLONE 3mg/1

0
Thuốc ESZOPICLONE Viên nén, Bao phin 3 mg/1 NDC code 61919-514. Hoạt chất Eszopiclone

Thuốc VALACYCLOVIR 500mg/1

0
Thuốc VALACYCLOVIR Viên nén 500 mg/1 NDC code 61919-515. Hoạt chất Valacyclovir Hydrochloride

Thuốc OLMESARTAN MEDOXOMIL/HCTZ 20; 12.5mg/1; mg/1

0
Thuốc OLMESARTAN MEDOXOMIL/HCTZ Viên nén, Bao phin 20; 12.5 mg/1; mg/1 NDC code 61919-516. Hoạt chất Olmesartan Medoxomil; Hydrochlorothiazide

Thuốc BENZONATATE 200mg/1

0
Thuốc BENZONATATE Viên con nhộng 200 mg/1 NDC code 61919-517. Hoạt chất Benzonatate

Thuốc BENZONATATE 200mg/1

0
Thuốc BENZONATATE Viên con nhộng 200 mg/1 NDC code 61919-517. Hoạt chất Benzonatate

Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE 20mg/mL

0
Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE Dung dịch 20 mg/mL NDC code 61919-520. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride Anhydrous