Danh sách

Thuốc RYBELSUS 14mg/1

0
Thuốc RYBELSUS Viên nén 14 mg/1 NDC code 0169-4314. Hoạt chất Semaglutide

Thuốc Vagifem 10ug/1

0
Thuốc Vagifem Insert 10 ug/1 NDC code 0169-5176. Hoạt chất Estradiol

Thuốc Saxenda 6mg/mL

0
Thuốc Saxenda Tiêm , Dung dịch 6 mg/mL NDC code 0169-2800. Hoạt chất Liraglutide

Thuốc NOVOLOG 100[iU]/mL

0
Thuốc NOVOLOG Tiêm , Dung dịch 100 [iU]/mL NDC code 0169-6338. Hoạt chất Insulin Aspart

Thuốc Xultophy 100/3.6 100; 3.6[iU]/mL; mg/mL

0
Thuốc Xultophy 100/3.6 Tiêm , Dung dịch 100; 3.6 [iU]/mL; mg/mL NDC code 0169-2911. Hoạt chất Insulin Degludec; Liraglutide

Thuốc Fiasp 100[iU]/mL

0
Thuốc Fiasp Tiêm , Dung dịch 100 [iU]/mL NDC code 0169-3201. Hoạt chất Insulin Aspart

Thuốc Fiasp 100[iU]/mL

0
Thuốc Fiasp Tiêm , Dung dịch 100 [iU]/mL NDC code 0169-3204. Hoạt chất Insulin Aspart

Thuốc Fiasp 100[iU]/mL

0
Thuốc Fiasp Tiêm , Dung dịch 100 [iU]/mL NDC code 0169-3205. Hoạt chất Insulin Aspart

Thuốc NOVOLOG 100[iU]/mL

0
Thuốc NOVOLOG Tiêm , Dung dịch 100 [iU]/mL NDC code 0169-3303. Hoạt chất Insulin Aspart

Thuốc NovoLog Mix 70/30 100[iU]/mL

0
Thuốc NovoLog Mix 70/30 Injection, Suspension 100 [iU]/mL NDC code 0169-3685. Hoạt chất Insulin Aspart