Danh sách

Thuốc NOVOLOG 100[iU]/mL

0
Thuốc NOVOLOG Tiêm , Dung dịch 100 [iU]/mL NDC code 0169-6338. Hoạt chất Insulin Aspart

Thuốc Xultophy 100/3.6 100; 3.6[iU]/mL; mg/mL

0
Thuốc Xultophy 100/3.6 Tiêm , Dung dịch 100; 3.6 [iU]/mL; mg/mL NDC code 0169-2911. Hoạt chất Insulin Degludec; Liraglutide

Thuốc Fiasp 100[iU]/mL

0
Thuốc Fiasp Tiêm , Dung dịch 100 [iU]/mL NDC code 0169-3201. Hoạt chất Insulin Aspart

Thuốc Tazarotene Cream 1mg/g

0
Thuốc Tazarotene Cream Kem 1 mg/g NDC code 0168-0455. Hoạt chất Tazarotene

Thuốc fluocinonide 1mg/g

0
Thuốc fluocinonide Kem 1 mg/g NDC code 0168-0457. Hoạt chất Fluocinonide

Thuốc Ciclopirox 10mg/.96mL

0
Thuốc Ciclopirox Dầu gội 10 mg/.96mL NDC code 0168-0522. Hoạt chất Ciclopirox

Thuốc DICLOFENAC SODIUM 30mg/g

0
Thuốc DICLOFENAC SODIUM Gel 30 mg/g NDC code 0168-0803. Hoạt chất Diclofenac Sodium

Thuốc acyclovir 50mg/g

0
Thuốc acyclovir Ointment 50 mg/g NDC code 0168-0825. Hoạt chất Acyclovir

Thuốc DICLOFENAC SODIUM 30mg/g

0
Thuốc DICLOFENAC SODIUM Gel 30 mg/g NDC code 0168-0844. Hoạt chất Diclofenac Sodium

Thuốc Prandin 0.5mg/1

0
Thuốc Prandin Viên nén 0.5 mg/1 NDC code 0169-0081. Hoạt chất Repaglinide