Danh sách

Thuốc Trulicity 0.75mg/.5mL

0
Thuốc Trulicity Tiêm , Dung dịch 0.75 mg/.5mL NDC code 0002-1433. Hoạt chất Dulaglutide

Thuốc Cymbalta 30mg/1

0
Thuốc Cymbalta Capsule, Delayed Release 30 mg/1 NDC code 0002-3240. Hoạt chất Duloxetine Hydrochloride

Thuốc Trulicity 1.5mg/.5mL

0
Thuốc Trulicity Tiêm , Dung dịch 1.5 mg/.5mL NDC code 0002-1434. Hoạt chất Dulaglutide

Thuốc Strattera 80mg/1

0
Thuốc Strattera Viên con nhộng 80 mg/1 NDC code 0002-3250. Hoạt chất Atomoxetine Hydrochloride

Thuốc EMGALITY 120mg/mL

0
Thuốc EMGALITY Tiêm , Dung dịch 120 mg/mL NDC code 0002-1436. Hoạt chất Galcanezumab

Thuốc TALTZ 80mg/mL

0
Thuốc TALTZ Tiêm , Dung dịch 80 mg/mL NDC code 0002-1445. Hoạt chất Ixekizumab

Thuốc EMGALITY 120mg/mL

0
Thuốc EMGALITY Tiêm , Dung dịch 120 mg/mL NDC code 0002-2377. Hoạt chất Galcanezumab

Thuốc EMGALITY 100mg/mL

0
Thuốc EMGALITY Tiêm , Dung dịch 100 mg/mL NDC code 0002-3115. Hoạt chất Galcanezumab

Thuốc Strattera 10mg/1

0
Thuốc Strattera Viên con nhộng 10 mg/1 NDC code 0002-3227. Hoạt chất Atomoxetine Hydrochloride

Thuốc Strattera 25mg/1

0
Thuốc Strattera Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 0002-3228. Hoạt chất Atomoxetine Hydrochloride