Danh sách

Thuốc Strattera 25mg/1

0
Thuốc Strattera Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 0002-3228. Hoạt chất Atomoxetine Hydrochloride

Thuốc Strattera 40mg/1

0
Thuốc Strattera Viên con nhộng 40 mg/1 NDC code 0002-3229. Hoạt chất Atomoxetine Hydrochloride

Thuốc Symbyax 3; 25mg/1; mg/1

0
Thuốc Symbyax Viên con nhộng 3; 25 mg/1; mg/1 NDC code 0002-3230. Hoạt chất Olanzapine; Fluoxetine Hydrochloride

Thuốc Symbyax 6; 25mg/1; mg/1

0
Thuốc Symbyax Viên con nhộng 6; 25 mg/1; mg/1 NDC code 0002-3231. Hoạt chất Olanzapine; Fluoxetine Hydrochloride

Thuốc Symbyax 6; 50mg/1; mg/1

0
Thuốc Symbyax Viên con nhộng 6; 50 mg/1; mg/1 NDC code 0002-3233. Hoạt chất Olanzapine; Fluoxetine Hydrochloride

Thuốc Symbyax 12; 50mg/1; mg/1

0
Thuốc Symbyax Viên con nhộng 12; 50 mg/1; mg/1 NDC code 0002-3234. Hoạt chất Olanzapine; Fluoxetine Hydrochloride

Thuốc Cymbalta 20mg/1

0
Thuốc Cymbalta Capsule, Delayed Release 20 mg/1 NDC code 0002-3235. Hoạt chất Duloxetine Hydrochloride

Thuốc VERMOX 100mg/1

0
Thuốc VERMOX Tablet, Chewable 100 mg/1 NDC code 50580-070. Hoạt chất Mebendazole

Thuốc OXYGEN 99L/100L

0
Thuốc OXYGEN Gas 99 L/100L NDC code 50505-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Oxygen 99L/100L

0
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 50517-123. Hoạt chất Oxygen