Danh sách

Thuốc Fluorouracil 5mg/g

0
Thuốc Fluorouracil Kem 5 mg/g NDC code 66530-258. Hoạt chất Fluorouracil

Thuốc Tretinoin Gel Microsphere 0.4mg/g

0
Thuốc Tretinoin Gel Microsphere Gel 0.4 mg/g NDC code 66530-259. Hoạt chất Tretinoin

Thuốc D.H.E. 45 1mg/mL

0
Thuốc D.H.E. 45 Tiêm , Dung dịch 1 mg/mL NDC code 66490-041. Hoạt chất Dihydroergotamine Mesylate

Thuốc Diastat 2.5mg/.5mL

0
Thuốc Diastat Gel 2.5 mg/.5mL NDC code 66490-650. Hoạt chất Diazepam

Thuốc Mysoline 50mg/1

0
Thuốc Mysoline Viên nén 50 mg/1 NDC code 66490-690. Hoạt chất Primidone

Thuốc Mysoline 250mg/1

0
Thuốc Mysoline Viên nén 250 mg/1 NDC code 66490-691. Hoạt chất Primidone

Thuốc Oxygen 99L/100L

0
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 66503-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Oxygen 997mL/L

0
Thuốc Oxygen Gas 997 mL/L NDC code 66487-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Nitrogen 997mL/L

0
Thuốc Nitrogen Dạng lỏng 997 mL/L NDC code 66487-002. Hoạt chất Nitrogen

Thuốc Mepivacaine 30mg/mL

0
Thuốc Mepivacaine Tiêm , Dung dịch 30 mg/mL NDC code 66467-9760. Hoạt chất Mepivacaine Hydrochloride