Danh sách

Thuốc Darby 0.0272g/g

0
Thuốc Darby Aerosol, Foam 0.0272 g/g NDC code 66467-3790. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc DARBY APF STRAWBERRY 2.72g/100g

0
Thuốc DARBY APF STRAWBERRY Aerosol, Foam 2.72 g/100g NDC code 66467-8003. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc DARBY APF MINT 2.72g/100g

0
Thuốc DARBY APF MINT Aerosol, Foam 2.72 g/100g NDC code 66467-8004. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc DARBY APF BUBBLE GUM 2.72g/100g

0
Thuốc DARBY APF BUBBLE GUM Aerosol, Foam 2.72 g/100g NDC code 66467-8005. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc Lidocaine 20; .02mg/mL; mg/mL

0
Thuốc Lidocaine Tiêm , Dung dịch 20; .02 mg/mL; mg/mL NDC code 66467-9710. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride; Epinephrine Bitartrate

Thuốc Lidocaine 20; .01mg/mL; mg/mL

0
Thuốc Lidocaine Tiêm , Dung dịch 20; .01 mg/mL; mg/mL NDC code 66467-9730. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride; Epinephrine Bitartrate

Thuốc Mepivacaine 30mg/mL

0
Thuốc Mepivacaine Tiêm , Dung dịch 30 mg/mL NDC code 66467-9760. Hoạt chất Mepivacaine Hydrochloride

Thuốc 60 Second Fluoride Gel 5.6g/454g

0
Thuốc 60 Second Fluoride Gel Gel 5.6 g/454g NDC code 66467-2240. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc 60 Second Fluoride Gel 5.6g/454g

0
Thuốc 60 Second Fluoride Gel Gel 5.6 g/454g NDC code 66467-2250. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc 60 Second Fluoride Gel 5.6g/454g

0
Thuốc 60 Second Fluoride Gel Gel 5.6 g/454g NDC code 66467-2260. Hoạt chất Sodium Fluoride