Danh sách

Thuốc FENTORA 600ug/1

0
Thuốc FENTORA Viên nén 600 ug/1 NDC code 63459-546. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc FENTORA 800ug/1

0
Thuốc FENTORA Viên nén 800 ug/1 NDC code 63459-548. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc Trisenox 1mg/mL

0
Thuốc Trisenox Tiêm , Dung dịch 1 mg/mL NDC code 63459-600. Hoạt chất Arsenic Trioxide

Thuốc Trisenox 2mg/mL

0
Thuốc Trisenox Tiêm , Dung dịch 2 mg/mL NDC code 63459-601. Hoạt chất Arsenic Trioxide

Thuốc AMRIX 15mg/1

0
Thuốc AMRIX Capsule, Extended Release 15 mg/1 NDC code 63459-700. Hoạt chất Cyclobenzaprine Hydrochloride

Thuốc GABITRIL 12mg/1

0
Thuốc GABITRIL Viên nén, Bao phin 12 mg/1 NDC code 63459-412. Hoạt chất Tiagabine Hydrochloride

Thuốc Oxygen 99L/100L

0
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 63418-0001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc GABITRIL 16mg/1

0
Thuốc GABITRIL Viên nén, Bao phin 16 mg/1 NDC code 63459-416. Hoạt chất Tiagabine Hydrochloride

Thuốc Provigil 100mg/1

0
Thuốc Provigil Viên nén 100 mg/1 NDC code 63459-101. Hoạt chất Modafinil

Thuốc ACTIQ 200ug/1

0
Thuốc ACTIQ Lozenge 200 ug/1 NDC code 63459-502. Hoạt chất Fentanyl Citrate