Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc FENTORA 600ug/1
Thuốc FENTORA Viên nén 600 ug/1 NDC code 63459-546. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc FENTORA 800ug/1
Thuốc FENTORA Viên nén 800 ug/1 NDC code 63459-548. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc Trisenox 1mg/mL
Thuốc Trisenox Tiêm , Dung dịch 1 mg/mL NDC code 63459-600. Hoạt chất Arsenic Trioxide
Thuốc Trisenox 2mg/mL
Thuốc Trisenox Tiêm , Dung dịch 2 mg/mL NDC code 63459-601. Hoạt chất Arsenic Trioxide
Thuốc AMRIX 15mg/1
Thuốc AMRIX Capsule, Extended Release 15 mg/1 NDC code 63459-700. Hoạt chất Cyclobenzaprine Hydrochloride
Thuốc GABITRIL 12mg/1
Thuốc GABITRIL Viên nén, Bao phin 12 mg/1 NDC code 63459-412. Hoạt chất Tiagabine Hydrochloride
Thuốc Oxygen 99L/100L
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 63418-0001. Hoạt chất Oxygen
Thuốc GABITRIL 16mg/1
Thuốc GABITRIL Viên nén, Bao phin 16 mg/1 NDC code 63459-416. Hoạt chất Tiagabine Hydrochloride
Thuốc Provigil 100mg/1
Thuốc Provigil Viên nén 100 mg/1 NDC code 63459-101. Hoạt chất Modafinil
Thuốc ACTIQ 200ug/1
Thuốc ACTIQ Lozenge 200 ug/1 NDC code 63459-502. Hoạt chất Fentanyl Citrate