Danh sách

Thuốc GABITRIL 12mg/1

0
Thuốc GABITRIL Viên nén, Bao phin 12 mg/1 NDC code 63459-412. Hoạt chất Tiagabine Hydrochloride

Thuốc Oxygen 99L/100L

0
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 63418-0001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc GABITRIL 16mg/1

0
Thuốc GABITRIL Viên nén, Bao phin 16 mg/1 NDC code 63459-416. Hoạt chất Tiagabine Hydrochloride

Thuốc Provigil 100mg/1

0
Thuốc Provigil Viên nén 100 mg/1 NDC code 63459-101. Hoạt chất Modafinil

Thuốc ACTIQ 200ug/1

0
Thuốc ACTIQ Lozenge 200 ug/1 NDC code 63459-502. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc Truxima 10mg/mL

0
Thuốc Truxima Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 63459-103. Hoạt chất Rituximab

Thuốc ACTIQ 400ug/1

0
Thuốc ACTIQ Lozenge 400 ug/1 NDC code 63459-504. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc Truxima 10mg/mL

0
Thuốc Truxima Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 63459-104. Hoạt chất Rituximab

Thuốc ACTIQ 600ug/1

0
Thuốc ACTIQ Lozenge 600 ug/1 NDC code 63459-506. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc SYNRIBO 3.5mg/mL

0
Thuốc SYNRIBO Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 3.5 mg/mL NDC code 63459-177. Hoạt chất Omacetaxine Mepesuccinate