Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Xylocaine 20mg/mL
Thuốc Xylocaine Tiêm , Dung dịch 20 mg/mL NDC code 63323-495. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride Anhydrous
Thuốc Xylocaine 20mg/mL
Thuốc Xylocaine Tiêm , Dung dịch 20 mg/mL NDC code 63323-496. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride Anhydrous
Thuốc Sodium Citrate Blood 4g/100mL
Thuốc Sodium Citrate Blood Dung dịch 4 g/100mL NDC code 63323-505. Hoạt chất Trisodium Citrate Dihydrate
Thuốc Dexamethasone Sodium Phosphate 10mg/mL
Thuốc Dexamethasone Sodium Phosphate Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 63323-506. Hoạt chất Dexamethasone Sodium Phosphate
Thuốc Dexamethasone Sodium Phosphate 10mg/mL
Thuốc Dexamethasone Sodium Phosphate Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 63323-506. Hoạt chất Dexamethasone Sodium Phosphate
Thuốc Meropenem 500mg/10mL
Thuốc Meropenem Injection, Powder, For Solution 500 mg/10mL NDC code 63323-507. Hoạt chất Meropenem
Thuốc Xylocaine 15; .005mg/mL; mg/mL
Thuốc Xylocaine Tiêm , Dung dịch 15; .005 mg/mL; mg/mL NDC code 63323-488. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride Anhydrous; Epinephrine Bitartrate
Thuốc Haloperidol 5mg/mL
Thuốc Haloperidol Tiêm , Dung dịch 5 mg/mL NDC code 63323-474. Hoạt chất Haloperidol Lactate
Thuốc Xylocaine 20; .005mg/mL; mg/mL
Thuốc Xylocaine Tiêm , Dung dịch 20; .005 mg/mL; mg/mL NDC code 63323-489. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride Anhydrous; Epinephrine Bitartrate
Thuốc Nesacaine 10mg/mL
Thuốc Nesacaine Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 63323-475. Hoạt chất Chloroprocaine Hydrochloride