Danh sách

Thuốc Lisinopril and Hydrochlorothiazide 20; 25mg/1; mg/1

0
Thuốc Lisinopril and Hydrochlorothiazide Viên nén 20; 25 mg/1; mg/1 NDC code 55700-799. Hoạt chất Lisinopril; Hydrochlorothiazide

Thuốc AZITHROMYCIN 200mg/5mL

0
Thuốc AZITHROMYCIN Powder, For Suspension 200 mg/5mL NDC code 55700-784. Hoạt chất Azithromycin Monohydrate

Thuốc Meclizine Hydrochloride 25mg/1

0
Thuốc Meclizine Hydrochloride Viên nén 25 mg/1 NDC code 55700-800. Hoạt chất Meclizine Hydrochloride

Thuốc Azithromycin 250mg/1

0
Thuốc Azithromycin Viên nén, Bao phin 250 mg/1 NDC code 55700-785. Hoạt chất Azithromycin Monohydrate

Thuốc Acyclovir 800mg/1

0
Thuốc Acyclovir Viên nén 800 mg/1 NDC code 55700-786. Hoạt chất Acyclovir

Thuốc Citalopram Hydrobromide 10mg/1

0
Thuốc Citalopram Hydrobromide Viên nén 10 mg/1 NDC code 55700-787. Hoạt chất Citalopram Hydrobromide

Thuốc Oxymorphone hydrochloride 10mg/1

0
Thuốc Oxymorphone hydrochloride Tablet, Film Coated, Extended Release 10 mg/1 NDC code 55700-788. Hoạt chất Oxymorphone Hydrochloride

Thuốc PREGABALIN 100mg/1

0
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 55700-773. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc PREGABALIN 50mg/1

0
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 55700-774. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc PREGABALIN 75mg/1

0
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 75 mg/1 NDC code 55700-775. Hoạt chất Pregabalin