Danh sách

Thuốc Doxepin Hydrochloride 50mg/1

0
Thuốc Doxepin Hydrochloride Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 55700-768. Hoạt chất Doxepin Hydrochloride

Thuốc Losartan Potassium 50mg/1

0
Thuốc Losartan Potassium Viên nén, Bao phin 50 mg/1 NDC code 55700-769. Hoạt chất Losartan Potassium

Thuốc CARISOPRODOL 350mg/1

0
Thuốc CARISOPRODOL Viên nén 350 mg/1 NDC code 55700-770. Hoạt chất Carisoprodol

Thuốc Hydrocodone Bitartrate and Acetaminophen 5; 325mg/1; mg/1

0
Thuốc Hydrocodone Bitartrate and Acetaminophen Viên nén 5; 325 mg/1; mg/1 NDC code 55700-771. Hoạt chất Hydrocodone Bitartrate; Acetaminophen

Thuốc FENTANYL 75ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch, Extended Release 75 ug/h NDC code 55700-772. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc PREGABALIN 100mg/1

0
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 55700-773. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc PREGABALIN 50mg/1

0
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 55700-774. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc PREGABALIN 75mg/1

0
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 75 mg/1 NDC code 55700-775. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc PREGABALIN 150mg/1

0
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 150 mg/1 NDC code 55700-776. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc Hydroxyzine Hydrochloride 50mg/1

0
Thuốc Hydroxyzine Hydrochloride Viên nén, Bao phin 50 mg/1 NDC code 55700-760. Hoạt chất Hydroxyzine Hydrochloride