Danh sách

Thuốc hydroxyzine pamoate 50mg/1

0
Thuốc hydroxyzine pamoate Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 55700-742. Hoạt chất Hydroxyzine Pamoate

Thuốc Sumatriptan 25mg/1

0
Thuốc Sumatriptan Viên nén 25 mg/1 NDC code 55700-759. Hoạt chất Sumatriptan Succinate

Thuốc Olanzapine 10mg/1

0
Thuốc Olanzapine Viên nén 10 mg/1 NDC code 55700-743. Hoạt chất Olanzapine

Thuốc Ciprofloxacin 250mg/1

0
Thuốc Ciprofloxacin Viên nén, Bao phin 250 mg/1 NDC code 55700-744. Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride

Thuốc Lorazepam 1mg/1

0
Thuốc Lorazepam Viên nén 1 mg/1 NDC code 55700-745. Hoạt chất Lorazepam

Thuốc Tobramycin 3mg/mL

0
Thuốc Tobramycin Solution/ Drops 3 mg/mL NDC code 55700-747. Hoạt chất Tobramycin

Thuốc FENTANYL 50ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch, Extended Release 50 ug/h NDC code 55700-748. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc FENTANYL 12ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch, Extended Release 12 ug/h NDC code 55700-749. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc Terazosin 1mg/1

0
Thuốc Terazosin Viên con nhộng 1 mg/1 NDC code 55700-750. Hoạt chất Terazosin Hydrochloride

Thuốc AMOXICILLIN AND CLAVULANATE POTASSIUM 875; 125mg/1; mg/1

0
Thuốc AMOXICILLIN AND CLAVULANATE POTASSIUM Viên nén, Bao phin 875; 125 mg/1; mg/1 NDC code 55700-751. Hoạt chất Amoxicillin; Clavulanate Potassium