Danh sách

Thuốc FENTANYL 75ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch, Extended Release 75 ug/h NDC code 55700-772. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc PREGABALIN 100mg/1

0
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 55700-773. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc PREGABALIN 50mg/1

0
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 55700-774. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc PREGABALIN 75mg/1

0
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 75 mg/1 NDC code 55700-775. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc PREGABALIN 150mg/1

0
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 150 mg/1 NDC code 55700-776. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc Hydroxyzine Hydrochloride 50mg/1

0
Thuốc Hydroxyzine Hydrochloride Viên nén, Bao phin 50 mg/1 NDC code 55700-760. Hoạt chất Hydroxyzine Hydrochloride

Thuốc Zolpidem Tartrate 6.25mg/1

0
Thuốc Zolpidem Tartrate Tablet, Film Coated, Extended Release 6.25 mg/1 NDC code 55700-777. Hoạt chất Zolpidem Tartrate

Thuốc Ciprofloxacin 250mg/1

0
Thuốc Ciprofloxacin Viên nén, Bao phin 250 mg/1 NDC code 55700-744. Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride

Thuốc Lorazepam 1mg/1

0
Thuốc Lorazepam Viên nén 1 mg/1 NDC code 55700-745. Hoạt chất Lorazepam

Thuốc Tobramycin 3mg/mL

0
Thuốc Tobramycin Solution/ Drops 3 mg/mL NDC code 55700-747. Hoạt chất Tobramycin