Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc NEUPOGEN 300ug/.5mL
Thuốc NEUPOGEN Tiêm , Dung dịch 300 ug/.5mL NDC code 55513-924. Hoạt chất Filgrastim
Thuốc Vectibix 100mg/5mL
Thuốc Vectibix Dung dịch 100 mg/5mL NDC code 55513-954. Hoạt chất Panitumumab
Thuốc Vectibix 400mg/20mL
Thuốc Vectibix Dung dịch 400 mg/20mL NDC code 55513-956. Hoạt chất Panitumumab
Thuốc Corlanor 5mg/1
Thuốc Corlanor Viên nén, Bao phin 5 mg/1 NDC code 55513-800. Hoạt chất Ivabradine Hydrochloride
Thuốc Corlanor 7.5mg/1
Thuốc Corlanor Viên nén, Bao phin 7.5 mg/1 NDC code 55513-810. Hoạt chất Ivabradine Hydrochloride
Thuốc Corlanor 5mg/5mL
Thuốc Corlanor Dung dịch 5 mg/5mL NDC code 55513-813. Hoạt chất Ivabradine Hydrochloride
Thuốc AIMOVIG 70mg/mL
Thuốc AIMOVIG Tiêm 70 mg/mL NDC code 55513-840. Hoạt chất Erenumab
Thuốc EPOGEN 20000[iU]/mL
Thuốc EPOGEN Dung dịch 20000 [iU]/mL NDC code 55513-478. Hoạt chất Erythropoietin
Thuốc NEUPOGEN 300ug/mL
Thuốc NEUPOGEN Tiêm , Dung dịch 300 ug/mL NDC code 55513-530. Hoạt chất Filgrastim
Thuốc NEUPOGEN 480ug/1.6mL
Thuốc NEUPOGEN Tiêm , Dung dịch 480 ug/1.6mL NDC code 55513-546. Hoạt chất Filgrastim