Danh sách

Thuốc NEUPOGEN 300ug/.5mL

0
Thuốc NEUPOGEN Tiêm , Dung dịch 300 ug/.5mL NDC code 55513-924. Hoạt chất Filgrastim

Thuốc Vectibix 100mg/5mL

0
Thuốc Vectibix Dung dịch 100 mg/5mL NDC code 55513-954. Hoạt chất Panitumumab

Thuốc Vectibix 400mg/20mL

0
Thuốc Vectibix Dung dịch 400 mg/20mL NDC code 55513-956. Hoạt chất Panitumumab

Thuốc Corlanor 5mg/1

0
Thuốc Corlanor Viên nén, Bao phin 5 mg/1 NDC code 55513-800. Hoạt chất Ivabradine Hydrochloride

Thuốc Corlanor 7.5mg/1

0
Thuốc Corlanor Viên nén, Bao phin 7.5 mg/1 NDC code 55513-810. Hoạt chất Ivabradine Hydrochloride

Thuốc Corlanor 5mg/5mL

0
Thuốc Corlanor Dung dịch 5 mg/5mL NDC code 55513-813. Hoạt chất Ivabradine Hydrochloride

Thuốc AIMOVIG 70mg/mL

0
Thuốc AIMOVIG Tiêm 70 mg/mL NDC code 55513-840. Hoạt chất Erenumab

Thuốc EPOGEN 20000[iU]/mL

0
Thuốc EPOGEN Dung dịch 20000 [iU]/mL NDC code 55513-478. Hoạt chất Erythropoietin

Thuốc NEUPOGEN 300ug/mL

0
Thuốc NEUPOGEN Tiêm , Dung dịch 300 ug/mL NDC code 55513-530. Hoạt chất Filgrastim

Thuốc NEUPOGEN 480ug/1.6mL

0
Thuốc NEUPOGEN Tiêm , Dung dịch 480 ug/1.6mL NDC code 55513-546. Hoạt chất Filgrastim