Danh sách

Thuốc AIMOVIG 70mg/mL

0
Thuốc AIMOVIG Tiêm 70 mg/mL NDC code 55513-841. Hoạt chất Erenumab

Thuốc XGEVA 120mg/1.7mL

0
Thuốc XGEVA Tiêm 120 mg/1.7mL NDC code 55513-730. Hoạt chất Denosumab

Thuốc AIMOVIG 140mg/mL

0
Thuốc AIMOVIG Tiêm , Dung dịch 140 mg/mL NDC code 55513-842. Hoạt chất Erenumab-Aooe

Thuốc PARSABIV 2.5mg/.5mL

0
Thuốc PARSABIV Tiêm , Dung dịch 2.5 mg/.5mL NDC code 55513-740. Hoạt chất Etelcalcetide Hydrochloride

Thuốc AIMOVIG 140mg/mL

0
Thuốc AIMOVIG Tiêm , Dung dịch 140 mg/mL NDC code 55513-843. Hoạt chất Erenumab-Aooe

Thuốc PARSABIV 5mg/mL

0
Thuốc PARSABIV Tiêm , Dung dịch 5 mg/mL NDC code 55513-741. Hoạt chất Etelcalcetide Hydrochloride

Thuốc Evenity 105mg/1.17mL

0
Thuốc Evenity Tiêm , Dung dịch 105 mg/1.17mL NDC code 55513-880. Hoạt chất Romosozumab

Thuốc PARSABIV 10mg/2mL

0
Thuốc PARSABIV Tiêm , Dung dịch 10 mg/2mL NDC code 55513-742. Hoạt chất Etelcalcetide Hydrochloride

Thuốc REPATHA 140mg/mL

0
Thuốc REPATHA Tiêm , Dung dịch 140 mg/mL NDC code 55513-750. Hoạt chất Evolocumab

Thuốc REPATHA 140mg/mL

0
Thuốc REPATHA Tiêm , Dung dịch 140 mg/mL NDC code 55513-760. Hoạt chất Evolocumab