Danh sách

Thuốc Kanjinti 420mg/20mL

0
Thuốc Kanjinti Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 420 mg/20mL NDC code 55513-132. Hoạt chất Trastuzumab

Thuốc Kanjinti 150mg/7.15mL

0
Thuốc Kanjinti Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 150 mg/7.15mL NDC code 55513-141. Hoạt chất Trastuzumab

Thuốc EPOGEN 10000[iU]/mL

0
Thuốc EPOGEN Dung dịch 10000 [iU]/mL NDC code 55513-144. Hoạt chất Erythropoietin

Thuốc EPOGEN 4000[iU]/mL

0
Thuốc EPOGEN Dung dịch 4000 [iU]/mL NDC code 55513-148. Hoạt chất Erythropoietin

Thuốc BLINCYTO

0
Thuốc BLINCYTO KIT NDC code 55513-160. Hoạt chất

Thuốc Neulasta 6mg/.6mL

0
Thuốc Neulasta Tiêm 6 mg/.6mL NDC code 55513-190. Hoạt chất Pegfilgrastim

Thuốc Neulasta

0
Thuốc Neulasta KIT NDC code 55513-192. Hoạt chất

Thuốc MVASI 100mg/4mL

0
Thuốc MVASI Tiêm , Dung dịch 100 mg/4mL NDC code 55513-206. Hoạt chất Bevacizumab-Awwb

Thuốc MVASI 400mg/16mL

0
Thuốc MVASI Tiêm , Dung dịch 400 mg/16mL NDC code 55513-207. Hoạt chất Bevacizumab-Awwb

Thuốc NEUPOGEN 480ug/.8mL

0
Thuốc NEUPOGEN Tiêm , Dung dịch 480 ug/.8mL NDC code 55513-209. Hoạt chất Filgrastim