Danh sách

Thuốc EPOGEN 20000[iU]/mL

0
Thuốc EPOGEN Dung dịch 20000 [iU]/mL NDC code 55513-478. Hoạt chất Erythropoietin

Thuốc NEUPOGEN 300ug/mL

0
Thuốc NEUPOGEN Tiêm , Dung dịch 300 ug/mL NDC code 55513-530. Hoạt chất Filgrastim

Thuốc NEUPOGEN 480ug/1.6mL

0
Thuốc NEUPOGEN Tiêm , Dung dịch 480 ug/1.6mL NDC code 55513-546. Hoạt chất Filgrastim

Thuốc EPOGEN 10000[iU]/mL

0
Thuốc EPOGEN Dung dịch 10000 [iU]/mL NDC code 55513-144. Hoạt chất Erythropoietin

Thuốc EPOGEN 4000[iU]/mL

0
Thuốc EPOGEN Dung dịch 4000 [iU]/mL NDC code 55513-148. Hoạt chất Erythropoietin

Thuốc BLINCYTO

0
Thuốc BLINCYTO KIT NDC code 55513-160. Hoạt chất

Thuốc Neulasta 6mg/.6mL

0
Thuốc Neulasta Tiêm 6 mg/.6mL NDC code 55513-190. Hoạt chất Pegfilgrastim

Thuốc Neulasta

0
Thuốc Neulasta KIT NDC code 55513-192. Hoạt chất

Thuốc MVASI 100mg/4mL

0
Thuốc MVASI Tiêm , Dung dịch 100 mg/4mL NDC code 55513-206. Hoạt chất Bevacizumab-Awwb

Thuốc MVASI 400mg/16mL

0
Thuốc MVASI Tiêm , Dung dịch 400 mg/16mL NDC code 55513-207. Hoạt chất Bevacizumab-Awwb