Danh sách

Thuốc Fludeoxyglucose F-18 500mCi/mL

0
Thuốc Fludeoxyglucose F-18 Tiêm , Dung dịch 500 mCi/mL NDC code 52768-001. Hoạt chất Fludeoxyglucose F-18

Thuốc AMMONIA N-13 260mCi/mL

0
Thuốc AMMONIA N-13 Tiêm , Dung dịch 260 mCi/mL NDC code 52768-100. Hoạt chất Ammonia N-13

Thuốc Nitrogen 990mL/L

0
Thuốc Nitrogen Gas 990 mL/L NDC code 52695-003. Hoạt chất Nitrogen

Thuốc Oxygen 99L/100L

0
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 52698-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Nitrogen 990mL/L

0
Thuốc Nitrogen Gas 990 mL/L NDC code 52698-003. Hoạt chất Nitrogen

Thuốc Oxygen 99L/100L

0
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 52726-4083. Hoạt chất Oxygen

Thuốc OXYGEN 99L/100L

0
Thuốc OXYGEN Gas 99 L/100L NDC code 52751-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Oxygen 995mL/L

0
Thuốc Oxygen Gas 995 mL/L NDC code 52695-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Choline C 11 33.1mCi/mL

0
Thuốc Choline C 11 Tiêm 33.1 mCi/mL NDC code 52670-556. Hoạt chất Choline C-11

Thuốc EPANED

0
Thuốc EPANED KIT NDC code 52652-1001. Hoạt chất