Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Xatmep 2.5mg/mL
Thuốc Xatmep Dung dịch 2.5 mg/mL NDC code 52652-2001. Hoạt chất Methotrexate
Thuốc Qbrelis 1mg/mL
Thuốc Qbrelis Dung dịch 1 mg/mL NDC code 52652-3001. Hoạt chất Lisinopril
Thuốc Epaned 1mg/mL
Thuốc Epaned Dung dịch 1 mg/mL NDC code 52652-4001. Hoạt chất Enalapril Maleate
Thuốc Katerzia 1mg/mL
Thuốc Katerzia Suspension 1 mg/mL NDC code 52652-5001. Hoạt chất Amlodipine
Thuốc Sodium Fluoride F 18 91.5mCi/mL
Thuốc Sodium Fluoride F 18 Tiêm 91.5 mCi/mL NDC code 52670-550. Hoạt chất Sodium Fluoride F-18
Thuốc Fludeoxyglucose F 18 240mCi/mL
Thuốc Fludeoxyglucose F 18 Tiêm 240 mCi/mL NDC code 52670-551. Hoạt chất Fludeoxyglucose F-18
Thuốc Ammonia N 13 37.5mCi/mL
Thuốc Ammonia N 13 Tiêm , Dung dịch 37.5 mCi/mL NDC code 52670-552. Hoạt chất Ammonia N-13
Thuốc NALOXONE HYDROCHLORIDE 1mg/mL
Thuốc NALOXONE HYDROCHLORIDE Tiêm 1 mg/mL NDC code 52584-978. Hoạt chất Naloxone Hydrochloride
Thuốc ALKERAN 2mg/1
Thuốc ALKERAN Viên nén, Bao phin 2 mg/1 NDC code 52609-0001. Hoạt chất Melphalan
Thuốc FERRIPROX 500mg/1
Thuốc FERRIPROX Viên nén, Bao phin 500 mg/1 NDC code 52609-0006. Hoạt chất Deferiprone