Danh sách

Thuốc AMINOPHYLLINE 25mg/mL

0
Thuốc AMINOPHYLLINE Tiêm , Dung dịch 25 mg/mL NDC code 51662-1341. Hoạt chất Aminophylline Dihydrate

Thuốc SODIUM CHLORIDE 9mg/mL

0
Thuốc SODIUM CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 9 mg/mL NDC code 51662-1342. Hoạt chất Sodium Chloride

Thuốc DEXAMETHASONE SODIUM PHOSPHATE 10mg/mL

0
Thuốc DEXAMETHASONE SODIUM PHOSPHATE Tiêm 10 mg/mL NDC code 51662-1343. Hoạt chất Dexamethasone Sodium Phosphate

Thuốc ADENOSINE 3mg/mL

0
Thuốc ADENOSINE Tiêm , Dung dịch 3 mg/mL NDC code 51662-1345. Hoạt chất Adenosine

Thuốc CLONIDINE HCI 100ug/mL

0
Thuốc CLONIDINE HCI Tiêm , Dung dịch 100 ug/mL NDC code 51662-1346. Hoạt chất Clonidine Hydrochloride

Thuốc CALCIUM GLUCONATE 98mg/mL

0
Thuốc CALCIUM GLUCONATE Tiêm , Dung dịch 98 mg/mL NDC code 51662-1347. Hoạt chất Calcium Gluconate Monohydrate

Thuốc RINGERS 310; 30; 20; 600mg/100mL; mg/100mL; mg/100mL; mg/100mL

0
Thuốc RINGERS Tiêm , Dung dịch 310; 30; 20; 600 mg/100mL; mg/100mL; mg/100mL; mg/100mL NDC code 51662-1331. Hoạt chất Sodium Lactate; Potassium Chloride; Calcium Chloride; Sodium Chloride

Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE 50mg/mL

0
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE Tiêm , Dung dịch 50 mg/mL NDC code 51662-1348. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc NITROGLYCERIN IN DEXTROSE 20mg/100mL

0
Thuốc NITROGLYCERIN IN DEXTROSE Tiêm 20 mg/100mL NDC code 51662-1332. Hoạt chất Nitroglycerin

Thuốc NITROGLYCERIN 400ug/1

0
Thuốc NITROGLYCERIN Spray 400 ug/1 NDC code 51662-1351. Hoạt chất Nitroglycerin