Danh sách

Thuốc INTRALIPID 20g/100mL

0
Thuốc INTRALIPID Sữa dưỡng 20 g/100mL NDC code 51662-1333. Hoạt chất Soybean Oil

Thuốc SUCCINYLCHOLINE CHLORIDE 20mg/mL

0
Thuốc SUCCINYLCHOLINE CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 20 mg/mL NDC code 51662-1353. Hoạt chất Succinylcholine Chloride

Thuốc PROCAINAMIDE HCI 100mg/mL

0
Thuốc PROCAINAMIDE HCI Tiêm , Dung dịch 100 mg/mL NDC code 51662-1334. Hoạt chất Procainamide Hydrochloride

Thuốc ROCURONIUM BROMIDE 10mg/mL

0
Thuốc ROCURONIUM BROMIDE Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 51662-1354. Hoạt chất Rocuronium Bromide

Thuốc DILTIAZEM HCI 5mg/mL

0
Thuốc DILTIAZEM HCI Tiêm 5 mg/mL NDC code 51662-1335. Hoạt chất Diltiazem Hydrochloride

Thuốc 6% HETASTARCH IN 0.9% SODIUM CHLORIDE 6g/100mL

0
Thuốc 6% HETASTARCH IN 0.9% SODIUM CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 6 g/100mL NDC code 51662-1317. Hoạt chất Hetastarch

Thuốc SODIUM CHLORIDE 900mg/100mL

0
Thuốc SODIUM CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 900 mg/100mL NDC code 51662-1318. Hoạt chất Sodium Chloride

Thuốc EPINEPHRINE 0.3mg/.3mL

0
Thuốc EPINEPHRINE Tiêm , Dung dịch 0.3 mg/.3mL NDC code 51662-1320. Hoạt chất Epinephrine

Thuốc EPINEPHRINE 0.15mg/.15mL

0
Thuốc EPINEPHRINE Tiêm , Dung dịch 0.15 mg/.15mL NDC code 51662-1321. Hoạt chất Epinephrine

Thuốc ESMOLOL HYDROCHLORIDE 10mg/mL

0
Thuốc ESMOLOL HYDROCHLORIDE Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 51662-1322. Hoạt chất Esmolol Hydrochloride