Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc FUROSEMIDE 10mg/mL
Thuốc FUROSEMIDE Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 51662-1336. Hoạt chất Furosemide
Thuốc DOBUTAMINE 12.5mg/mL
Thuốc DOBUTAMINE Injection, Solution, Concentrate 12.5 mg/mL NDC code 51662-1337. Hoạt chất Dobutamine Hydrochloride
Thuốc PROPRANOLOL HYDROCHLORIDE 1mg/mL
Thuốc PROPRANOLOL HYDROCHLORIDE Tiêm 1 mg/mL NDC code 51662-1338. Hoạt chất Propranolol Hydrochloride
Thuốc ATROPINE SULFATE 0.4mg/mL
Thuốc ATROPINE SULFATE Tiêm , Dung dịch 0.4 mg/mL NDC code 51662-1339. Hoạt chất Atropine Sulfate
Thuốc NITROGLYCERIN 20mg/g
Thuốc NITROGLYCERIN Ointment 20 mg/g NDC code 51662-1340. Hoạt chất Nitroglycerin
Thuốc GLUCAG0N
Thuốc GLUCAG0N KIT NDC code 51662-1323. Hoạt chất
Thuốc MIDAZOLAM 1mg/mL
Thuốc MIDAZOLAM Tiêm , Dung dịch 1 mg/mL NDC code 51662-1324. Hoạt chất Midazolam Hydrochloride
Thuốc ADRENALIN(R) 1mg/mL
Thuốc ADRENALIN(R) Tiêm 1 mg/mL NDC code 51662-1307. Hoạt chất Epinephrine
Thuốc EPHEDRINE SULFATE 50mg/mL
Thuốc EPHEDRINE SULFATE Tiêm , Dung dịch 50 mg/mL NDC code 51662-1325. Hoạt chất Ephedrine Sulfate
Thuốc 0.9% SODIUM CHLORIDE 900mg/100mL
Thuốc 0.9% SODIUM CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 900 mg/100mL NDC code 51662-1308. Hoạt chất Sodium Chloride