Danh sách

Thuốc 6% HETASTARCH IN 0.9% SODIUM CHLORIDE 6g/100mL

0
Thuốc 6% HETASTARCH IN 0.9% SODIUM CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 6 g/100mL NDC code 51662-1317. Hoạt chất Hetastarch

Thuốc SODIUM CHLORIDE 900mg/100mL

0
Thuốc SODIUM CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 900 mg/100mL NDC code 51662-1318. Hoạt chất Sodium Chloride

Thuốc EPINEPHRINE 0.3mg/.3mL

0
Thuốc EPINEPHRINE Tiêm , Dung dịch 0.3 mg/.3mL NDC code 51662-1320. Hoạt chất Epinephrine

Thuốc EPINEPHRINE 0.15mg/.15mL

0
Thuốc EPINEPHRINE Tiêm , Dung dịch 0.15 mg/.15mL NDC code 51662-1321. Hoạt chất Epinephrine

Thuốc ESMOLOL HYDROCHLORIDE 10mg/mL

0
Thuốc ESMOLOL HYDROCHLORIDE Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 51662-1322. Hoạt chất Esmolol Hydrochloride

Thuốc STERILE WATER 1mL/mL

0
Thuốc STERILE WATER Tiêm 1 mL/mL NDC code 51662-1265. Hoạt chất Water

Thuốc LIDOCAINE HCI AND DEXTROSE 4mg/mL

0
Thuốc LIDOCAINE HCI AND DEXTROSE Tiêm , Dung dịch 4 mg/mL NDC code 51662-1302. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc STERILE WATER 1mL/mL

0
Thuốc STERILE WATER Tiêm 1 mL/mL NDC code 51662-1266. Hoạt chất Water

Thuốc DEXTROSE 5g/100mL

0
Thuốc DEXTROSE Tiêm , Dung dịch 5 g/100mL NDC code 51662-1306. Hoạt chất Dextrose Monohydrate

Thuốc ALBUTEROL SULFATE 90ug/1

0
Thuốc ALBUTEROL SULFATE Aerosol, Metered 90 ug/1 NDC code 51662-1267. Hoạt chất Albuterol Sulfate