Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc 6% HETASTARCH IN 0.9% SODIUM CHLORIDE 6g/100mL
Thuốc 6% HETASTARCH IN 0.9% SODIUM CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 6 g/100mL NDC code 51662-1317. Hoạt chất Hetastarch
Thuốc SODIUM CHLORIDE 900mg/100mL
Thuốc SODIUM CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 900 mg/100mL NDC code 51662-1318. Hoạt chất Sodium Chloride
Thuốc EPINEPHRINE 0.3mg/.3mL
Thuốc EPINEPHRINE Tiêm , Dung dịch 0.3 mg/.3mL NDC code 51662-1320. Hoạt chất Epinephrine
Thuốc EPINEPHRINE 0.15mg/.15mL
Thuốc EPINEPHRINE Tiêm , Dung dịch 0.15 mg/.15mL NDC code 51662-1321. Hoạt chất Epinephrine
Thuốc ESMOLOL HYDROCHLORIDE 10mg/mL
Thuốc ESMOLOL HYDROCHLORIDE Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 51662-1322. Hoạt chất Esmolol Hydrochloride
Thuốc STERILE WATER 1mL/mL
Thuốc STERILE WATER Tiêm 1 mL/mL NDC code 51662-1265. Hoạt chất Water
Thuốc LIDOCAINE HCI AND DEXTROSE 4mg/mL
Thuốc LIDOCAINE HCI AND DEXTROSE Tiêm , Dung dịch 4 mg/mL NDC code 51662-1302. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride
Thuốc STERILE WATER 1mL/mL
Thuốc STERILE WATER Tiêm 1 mL/mL NDC code 51662-1266. Hoạt chất Water
Thuốc DEXTROSE 5g/100mL
Thuốc DEXTROSE Tiêm , Dung dịch 5 g/100mL NDC code 51662-1306. Hoạt chất Dextrose Monohydrate
Thuốc ALBUTEROL SULFATE 90ug/1
Thuốc ALBUTEROL SULFATE Aerosol, Metered 90 ug/1 NDC code 51662-1267. Hoạt chất Albuterol Sulfate