Danh sách

Thuốc EPINEPHRINE 0.15mg/.15mL

0
Thuốc EPINEPHRINE Tiêm , Dung dịch 0.15 mg/.15mL NDC code 51662-1321. Hoạt chất Epinephrine

Thuốc ESMOLOL HYDROCHLORIDE 10mg/mL

0
Thuốc ESMOLOL HYDROCHLORIDE Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 51662-1322. Hoạt chất Esmolol Hydrochloride

Thuốc GLUCAG0N

0
Thuốc GLUCAG0N KIT NDC code 51662-1323. Hoạt chất

Thuốc MIDAZOLAM 1mg/mL

0
Thuốc MIDAZOLAM Tiêm , Dung dịch 1 mg/mL NDC code 51662-1324. Hoạt chất Midazolam Hydrochloride

Thuốc ADRENALIN(R) 1mg/mL

0
Thuốc ADRENALIN(R) Tiêm 1 mg/mL NDC code 51662-1307. Hoạt chất Epinephrine

Thuốc EPHEDRINE SULFATE 50mg/mL

0
Thuốc EPHEDRINE SULFATE Tiêm , Dung dịch 50 mg/mL NDC code 51662-1325. Hoạt chất Ephedrine Sulfate

Thuốc 0.9% SODIUM CHLORIDE 900mg/100mL

0
Thuốc 0.9% SODIUM CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 900 mg/100mL NDC code 51662-1308. Hoạt chất Sodium Chloride

Thuốc 2% LIDOCAINE HCI 20mg/mL

0
Thuốc 2% LIDOCAINE HCI Tiêm , Dung dịch 20 mg/mL NDC code 51662-1326. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc INFANT 4.2% SODIUM BICARBONATE 42mg/mL

0
Thuốc INFANT 4.2% SODIUM BICARBONATE Tiêm , Dung dịch 42 mg/mL NDC code 51662-1310. Hoạt chất Sodium Bicarbonate

Thuốc STERILE WATER 1mL/mL

0
Thuốc STERILE WATER Tiêm 1 mL/mL NDC code 51662-1329. Hoạt chất Water