Danh sách

Thuốc PHENYTOIN SODIUM 50mg/mL

0
Thuốc PHENYTOIN SODIUM Tiêm 50 mg/mL NDC code 51662-1251. Hoạt chất Phenytoin Sodium

Thuốc FLUMAZENIL 0.1mg/mL

0
Thuốc FLUMAZENIL Tiêm , Dung dịch 0.1 mg/mL NDC code 51662-1253. Hoạt chất Flumazenil

Thuốc FLUMAZENIL 0.1mg/mL

0
Thuốc FLUMAZENIL Tiêm , Dung dịch 0.1 mg/mL NDC code 51662-1254. Hoạt chất Flumazenil

Thuốc SODIUM BICARBONATE 84mg/mL

0
Thuốc SODIUM BICARBONATE Tiêm , Dung dịch 84 mg/mL NDC code 51662-1255. Hoạt chất Sodium Bicarbonate

Thuốc 8.4% SODIUM BICARBONATE 84mg/mL

0
Thuốc 8.4% SODIUM BICARBONATE Tiêm , Dung dịch 84 mg/mL NDC code 51662-1256. Hoạt chất Sodium Bicarbonate

Thuốc BACTERIOSTATIC SODIUM CHLORIDE 9mg/mL

0
Thuốc BACTERIOSTATIC SODIUM CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 9 mg/mL NDC code 51662-1257. Hoạt chất Sodium Chloride

Thuốc SODIUM CHLORIDE 900mg/100mL

0
Thuốc SODIUM CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 900 mg/100mL NDC code 51662-1258. Hoạt chất Sodium Chloride

Thuốc NARCAN NALOXONE HCI 4mg/.1mL

0
Thuốc NARCAN NALOXONE HCI Spray 4 mg/.1mL NDC code 51662-1240. Hoạt chất Naloxone Hydrochloride

Thuốc BACTERIOSTATIC SODIUM CHLORIDE 9mg/mL

0
Thuốc BACTERIOSTATIC SODIUM CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 9 mg/mL NDC code 51662-1259. Hoạt chất Sodium Chloride

Thuốc NALOXONE HCI 0.4mg/mL

0
Thuốc NALOXONE HCI Tiêm , Dung dịch 0.4 mg/mL NDC code 51662-1242. Hoạt chất Naloxone Hydrochloride