Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc PHENYLEPHRINE HCI 10mg/mL
Thuốc PHENYLEPHRINE HCI Tiêm 10 mg/mL NDC code 51662-1249. Hoạt chất Phenylephrine Hydrochloride
Thuốc PHENYTOIN SODIUM 50mg/mL
Thuốc PHENYTOIN SODIUM Tiêm 50 mg/mL NDC code 51662-1250. Hoạt chất Phenytoin Sodium
Thuốc PHENYTOIN SODIUM 50mg/mL
Thuốc PHENYTOIN SODIUM Tiêm 50 mg/mL NDC code 51662-1251. Hoạt chất Phenytoin Sodium
Thuốc FLUMAZENIL 0.1mg/mL
Thuốc FLUMAZENIL Tiêm , Dung dịch 0.1 mg/mL NDC code 51662-1253. Hoạt chất Flumazenil
Thuốc FLUMAZENIL 0.1mg/mL
Thuốc FLUMAZENIL Tiêm , Dung dịch 0.1 mg/mL NDC code 51662-1254. Hoạt chất Flumazenil
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE 50mg/mL
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE Tiêm 50 mg/mL NDC code 51662-1219. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride
Thuốc MIDAZOLAM 1mg/mL
Thuốc MIDAZOLAM Tiêm , Dung dịch 1 mg/mL NDC code 51662-1236. Hoạt chất Midazolam Hydrochloride
Thuốc DOPAMINE HCI 40mg/mL
Thuốc DOPAMINE HCI Injection, Solution, Concentrate 40 mg/mL NDC code 51662-1220. Hoạt chất Dopamine Hydrochloride
Thuốc MIDAZOLAM 5mg/mL
Thuốc MIDAZOLAM Tiêm , Dung dịch 5 mg/mL NDC code 51662-1237. Hoạt chất Midazolam Hydrochloride
Thuốc EPINEPHRINE 0.1mg/mL
Thuốc EPINEPHRINE Tiêm , Dung dịch 0.1 mg/mL NDC code 51662-1221. Hoạt chất Epinephrine