Danh sách

Thuốc COCCULUS INDICUS 3[hp_X]/1

0
Thuốc COCCULUS INDICUS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7728. Hoạt chất Anamirta Cocculus Seed

Thuốc COFFEA CRUDA 1[hp_X]/1

0
Thuốc COFFEA CRUDA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7736. Hoạt chất Arabica Coffee Bean

Thuốc COLCHICUM AUTUMNALE 3[hp_X]/1

0
Thuốc COLCHICUM AUTUMNALE Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7741. Hoạt chất Colchicum Autumnale Bulb

Thuốc COLOCYNTHIS 3[hp_X]/1

0
Thuốc COLOCYNTHIS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7747. Hoạt chất Citrullus Colocynthis Fruit Pulp

Thuốc CONDURANGO 1[hp_X]/1

0
Thuốc CONDURANGO Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7755. Hoạt chất Marsdenia Condurango Bark

Thuốc CONIUM MACULATUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc CONIUM MACULATUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7756. Hoạt chất Conium Maculatum Flowering Top

Thuốc CRATAEGUS OXYACANTHA 4[hp_X]/1

0
Thuốc CRATAEGUS OXYACANTHA Granule 4 [hp_X]/1 NDC code 62106-7797. Hoạt chất Crataegus Laevigata Fruit

Thuốc CROTON TIGLIUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc CROTON TIGLIUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7804. Hoạt chất Croton Tiglium Seed

Thuốc CAPSICUM ANNUUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc CAPSICUM ANNUUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7576. Hoạt chất Capsicum

Thuốc DIGITALIS PURPUREA 6[hp_X]/1

0
Thuốc DIGITALIS PURPUREA Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-7878. Hoạt chất Digitalis