Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc COCCULUS INDICUS 3[hp_X]/1
Thuốc COCCULUS INDICUS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7728. Hoạt chất Anamirta Cocculus Seed
Thuốc COFFEA CRUDA 1[hp_X]/1
Thuốc COFFEA CRUDA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7736. Hoạt chất Arabica Coffee Bean
Thuốc COLCHICUM AUTUMNALE 3[hp_X]/1
Thuốc COLCHICUM AUTUMNALE Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7741. Hoạt chất Colchicum Autumnale Bulb
Thuốc COLOCYNTHIS 3[hp_X]/1
Thuốc COLOCYNTHIS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7747. Hoạt chất Citrullus Colocynthis Fruit Pulp
Thuốc CONDURANGO 1[hp_X]/1
Thuốc CONDURANGO Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7755. Hoạt chất Marsdenia Condurango Bark
Thuốc CONIUM MACULATUM 3[hp_X]/1
Thuốc CONIUM MACULATUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7756. Hoạt chất Conium Maculatum Flowering Top
Thuốc CRATAEGUS OXYACANTHA 4[hp_X]/1
Thuốc CRATAEGUS OXYACANTHA Granule 4 [hp_X]/1 NDC code 62106-7797. Hoạt chất Crataegus Laevigata Fruit
Thuốc CROTON TIGLIUM 3[hp_X]/1
Thuốc CROTON TIGLIUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7804. Hoạt chất Croton Tiglium Seed
Thuốc CAPSICUM ANNUUM 3[hp_X]/1
Thuốc CAPSICUM ANNUUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7576. Hoạt chất Capsicum
Thuốc DIGITALIS PURPUREA 6[hp_X]/1
Thuốc DIGITALIS PURPUREA Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-7878. Hoạt chất Digitalis