Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc EUPHRASIA OFFICINALIS 1[hp_X]/1
Thuốc EUPHRASIA OFFICINALIS Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8020. Hoạt chất Euphrasia Stricta
Thuốc NUX VOMICA 3[hp_X]/1
Thuốc NUX VOMICA Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-8495. Hoạt chất Strychnos Nux-Vomica Seed
Thuốc CINCHONA SUCCIRUBRA 30[kp_C]/1
Thuốc CINCHONA SUCCIRUBRA Granule 30 [kp_C]/1 NDC code 62106-7669. Hoạt chất Cinchona Pubescens Whole
Thuốc CINA 1[hp_X]/1
Thuốc CINA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7689. Hoạt chất Artemisia Cina Pre-Flowering Top
Thuốc COCCULUS INDICUS 3[hp_X]/1
Thuốc COCCULUS INDICUS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7728. Hoạt chất Anamirta Cocculus Seed
Thuốc COFFEA CRUDA 1[hp_X]/1
Thuốc COFFEA CRUDA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7736. Hoạt chất Arabica Coffee Bean
Thuốc COLCHICUM AUTUMNALE 3[hp_X]/1
Thuốc COLCHICUM AUTUMNALE Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7741. Hoạt chất Colchicum Autumnale Bulb
Thuốc COLOCYNTHIS 3[hp_X]/1
Thuốc COLOCYNTHIS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7747. Hoạt chất Citrullus Colocynthis Fruit Pulp
Thuốc CONDURANGO 1[hp_X]/1
Thuốc CONDURANGO Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7755. Hoạt chất Marsdenia Condurango Bark
Thuốc CONIUM MACULATUM 3[hp_X]/1
Thuốc CONIUM MACULATUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7756. Hoạt chất Conium Maculatum Flowering Top