Danh sách

Thuốc EUPHRASIA OFFICINALIS 1[hp_X]/1

0
Thuốc EUPHRASIA OFFICINALIS Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8020. Hoạt chất Euphrasia Stricta

Thuốc NUX VOMICA 3[hp_X]/1

0
Thuốc NUX VOMICA Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-8495. Hoạt chất Strychnos Nux-Vomica Seed

Thuốc CINCHONA SUCCIRUBRA 30[kp_C]/1

0
Thuốc CINCHONA SUCCIRUBRA Granule 30 [kp_C]/1 NDC code 62106-7669. Hoạt chất Cinchona Pubescens Whole

Thuốc CINA 1[hp_X]/1

0
Thuốc CINA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7689. Hoạt chất Artemisia Cina Pre-Flowering Top

Thuốc COCCULUS INDICUS 3[hp_X]/1

0
Thuốc COCCULUS INDICUS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7728. Hoạt chất Anamirta Cocculus Seed

Thuốc COFFEA CRUDA 1[hp_X]/1

0
Thuốc COFFEA CRUDA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7736. Hoạt chất Arabica Coffee Bean

Thuốc COLCHICUM AUTUMNALE 3[hp_X]/1

0
Thuốc COLCHICUM AUTUMNALE Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7741. Hoạt chất Colchicum Autumnale Bulb

Thuốc COLOCYNTHIS 3[hp_X]/1

0
Thuốc COLOCYNTHIS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7747. Hoạt chất Citrullus Colocynthis Fruit Pulp

Thuốc CONDURANGO 1[hp_X]/1

0
Thuốc CONDURANGO Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7755. Hoạt chất Marsdenia Condurango Bark

Thuốc CONIUM MACULATUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc CONIUM MACULATUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7756. Hoạt chất Conium Maculatum Flowering Top