Danh sách

Thuốc Muco coccinum 200; 200; 200; 200; 200[hp_C]/1; [hp_C]/1; [hp_C]/1; [hp_C]/1; [hp_C]/1

0
Thuốc Muco coccinum Viên nén 200; 200; 200; 200; 200 [hp_C]/1; [hp_C]/1; [hp_C]/1; [hp_C]/1; [hp_C]/1 NDC code 62106-6870. Hoạt chất Anaerococcus Tetradius; Influenza A Virus; Influenza B Virus; Klebsiella Pneumoniae; Moraxella Catarrhalis Subsp. Catarrhalis

Thuốc PSORINUM 200[hp_C]/1

0
Thuốc PSORINUM Granule 200 [hp_C]/1 NDC code 62106-6903. Hoạt chất Scabies Lesion Lysate (Human)

Thuốc NATRUM SULPHURICUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc NATRUM SULPHURICUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5220. Hoạt chất Sodium Sulfate

Thuốc HISTAMINUM HYDROCHLORICUM 4[hp_X]/1

0
Thuốc HISTAMINUM HYDROCHLORICUM Granule 4 [hp_X]/1 NDC code 62106-5986. Hoạt chất Histamine Dihydrochloride

Thuốc PHOSPHORUS 4[hp_X]/1

0
Thuốc PHOSPHORUS Granule 4 [hp_X]/1 NDC code 62106-5249. Hoạt chất Phosphorus

Thuốc PLATINUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc PLATINUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5258. Hoạt chất Platinum

Thuốc PLUMBUM METALLICUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc PLUMBUM METALLICUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5268. Hoạt chất Lead

Thuốc SELENIUM METALLICUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc SELENIUM METALLICUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5298. Hoạt chất Selenium

Thuốc SILICEA 2[hp_X]/1

0
Thuốc SILICEA Granule 2 [hp_X]/1 NDC code 62106-5301. Hoạt chất Silicon Dioxide

Thuốc STANNUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc STANNUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5305. Hoạt chất Tin