Danh sách

Thuốc SILICEA 2[hp_X]/1

0
Thuốc SILICEA Granule 2 [hp_X]/1 NDC code 62106-5301. Hoạt chất Silicon Dioxide

Thuốc STANNUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc STANNUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5305. Hoạt chất Tin

Thuốc SULPHUR 1[hp_X]/1

0
Thuốc SULPHUR Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5316. Hoạt chất Sulfur

Thuốc SULPHUR IODATUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc SULPHUR IODATUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5318. Hoạt chất Sulfur Iodide

Thuốc ZINCUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc ZINCUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5367. Hoạt chất Zinc

Thuốc ANTIMONIUM TARTARICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc ANTIMONIUM TARTARICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5565. Hoạt chất Antimony Potassium Tartrate

Thuốc Can Albex 500X 500[hp_X]/30mL

0
Thuốc Can Albex 500X Dạng lỏng 500 [hp_X]/30mL NDC code 62106-5612. Hoạt chất Candida Albicans

Thuốc CHININUM SULPHURICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc CHININUM SULPHURICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5706. Hoạt chất Quinine Sulfate

Thuốc MERCURIUS SOLUBILIS 6[hp_X]/1

0
Thuốc MERCURIUS SOLUBILIS Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5175. Hoạt chất Mercurius Solubilis

Thuốc CHOLESTERINUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc CHOLESTERINUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5732. Hoạt chất Cholesterol