Danh sách

Thuốc PHOSPHORUS 4[hp_X]/1

0
Thuốc PHOSPHORUS Granule 4 [hp_X]/1 NDC code 62106-5249. Hoạt chất Phosphorus

Thuốc PLATINUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc PLATINUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5258. Hoạt chất Platinum

Thuốc PLUMBUM METALLICUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc PLUMBUM METALLICUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5268. Hoạt chất Lead

Thuốc SELENIUM METALLICUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc SELENIUM METALLICUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5298. Hoạt chất Selenium

Thuốc SILICEA 2[hp_X]/1

0
Thuốc SILICEA Granule 2 [hp_X]/1 NDC code 62106-5301. Hoạt chất Silicon Dioxide

Thuốc STANNUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc STANNUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5305. Hoạt chất Tin

Thuốc SULPHUR 1[hp_X]/1

0
Thuốc SULPHUR Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5316. Hoạt chất Sulfur

Thuốc SULPHUR IODATUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc SULPHUR IODATUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5318. Hoạt chất Sulfur Iodide

Thuốc ZINCUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc ZINCUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5367. Hoạt chất Zinc

Thuốc ANTIMONIUM TARTARICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc ANTIMONIUM TARTARICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5565. Hoạt chất Antimony Potassium Tartrate