Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc PLUMBUM METALLICUM 6[hp_X]/1
Thuốc PLUMBUM METALLICUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5268. Hoạt chất Lead
Thuốc SELENIUM METALLICUM 6[hp_X]/1
Thuốc SELENIUM METALLICUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5298. Hoạt chất Selenium
Thuốc SILICEA 2[hp_X]/1
Thuốc SILICEA Granule 2 [hp_X]/1 NDC code 62106-5301. Hoạt chất Silicon Dioxide
Thuốc STANNUM METALLICUM 3[hp_X]/1
Thuốc STANNUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5305. Hoạt chất Tin
Thuốc SULPHUR 1[hp_X]/1
Thuốc SULPHUR Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5316. Hoạt chất Sulfur
Thuốc SULPHUR IODATUM 3[hp_X]/1
Thuốc SULPHUR IODATUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5318. Hoạt chất Sulfur Iodide
Thuốc ZINCUM METALLICUM 3[hp_X]/1
Thuốc ZINCUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5367. Hoạt chất Zinc
Thuốc ANTIMONIUM TARTARICUM 3[hp_X]/1
Thuốc ANTIMONIUM TARTARICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5565. Hoạt chất Antimony Potassium Tartrate
Thuốc Can Albex 500X 500[hp_X]/30mL
Thuốc Can Albex 500X Dạng lỏng 500 [hp_X]/30mL NDC code 62106-5612. Hoạt chất Candida Albicans
Thuốc CHININUM SULPHURICUM 3[hp_X]/1
Thuốc CHININUM SULPHURICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5706. Hoạt chất Quinine Sulfate