Danh sách

Thuốc CANTHARIS 3[hp_X]/1

0
Thuốc CANTHARIS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-6607. Hoạt chất Lytta Vesicatoria

Thuốc CEREBELLINUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc CEREBELLINUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-6977. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Hypothalamus

Thuốc SELENIUM METALLICUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc SELENIUM METALLICUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5298. Hoạt chất Selenium

Thuốc SILICEA 2[hp_X]/1

0
Thuốc SILICEA Granule 2 [hp_X]/1 NDC code 62106-5301. Hoạt chất Silicon Dioxide

Thuốc STANNUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc STANNUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5305. Hoạt chất Tin

Thuốc SULPHUR 1[hp_X]/1

0
Thuốc SULPHUR Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5316. Hoạt chất Sulfur

Thuốc SULPHUR IODATUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc SULPHUR IODATUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5318. Hoạt chất Sulfur Iodide

Thuốc ZINCUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc ZINCUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5367. Hoạt chất Zinc

Thuốc ANTIMONIUM TARTARICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc ANTIMONIUM TARTARICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5565. Hoạt chất Antimony Potassium Tartrate

Thuốc Can Albex 500X 500[hp_X]/30mL

0
Thuốc Can Albex 500X Dạng lỏng 500 [hp_X]/30mL NDC code 62106-5612. Hoạt chất Candida Albicans