Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc CEREBRINUM 6[hp_X]/1
Thuốc CEREBRINUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-6978. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Hypothalamus
Thuốc CROTALUS HORRIDUS 8[hp_X]/1
Thuốc CROTALUS HORRIDUS Granule 8 [hp_X]/1 NDC code 62106-6619. Hoạt chất Crotalus Horridus Horridus Venom
Thuốc STANNUM METALLICUM 3[hp_X]/1
Thuốc STANNUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5305. Hoạt chất Tin
Thuốc SULPHUR 1[hp_X]/1
Thuốc SULPHUR Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5316. Hoạt chất Sulfur
Thuốc SULPHUR IODATUM 3[hp_X]/1
Thuốc SULPHUR IODATUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5318. Hoạt chất Sulfur Iodide
Thuốc ZINCUM METALLICUM 3[hp_X]/1
Thuốc ZINCUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5367. Hoạt chất Zinc
Thuốc ANTIMONIUM TARTARICUM 3[hp_X]/1
Thuốc ANTIMONIUM TARTARICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5565. Hoạt chất Antimony Potassium Tartrate
Thuốc Can Albex 500X 500[hp_X]/30mL
Thuốc Can Albex 500X Dạng lỏng 500 [hp_X]/30mL NDC code 62106-5612. Hoạt chất Candida Albicans
Thuốc CHININUM SULPHURICUM 3[hp_X]/1
Thuốc CHININUM SULPHURICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5706. Hoạt chất Quinine Sulfate
Thuốc MERCURIUS SOLUBILIS 6[hp_X]/1
Thuốc MERCURIUS SOLUBILIS Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5175. Hoạt chất Mercurius Solubilis