Danh sách

Thuốc MAGNESIA PHOSPHORICA 1[hp_X]/1

0
Thuốc MAGNESIA PHOSPHORICA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5145. Hoạt chất Magnesium Phosphate, Dibasic

Thuốc CARBO VEGETABILIS 1[hp_X]/1

0
Thuốc CARBO VEGETABILIS Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-4981. Hoạt chất Activated Charcoal

Thuốc MERCURIUS CORROSIVUS 6[hp_X]/1

0
Thuốc MERCURIUS CORROSIVUS Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5163. Hoạt chất Mercuric Chloride

Thuốc CAUSTICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc CAUSTICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4986. Hoạt chất Causticum

Thuốc MERCURIUS DULCIS 6[hp_X]/1

0
Thuốc MERCURIUS DULCIS Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5165. Hoạt chất Calomel

Thuốc CUPRUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc CUPRUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5020. Hoạt chất Copper

Thuốc FERRUM METALLICUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc FERRUM METALLICUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5042. Hoạt chất Iron

Thuốc FERRUM PHOSPHORICUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc FERRUM PHOSPHORICUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5046. Hoạt chất Ferrum Phosphoricum

Thuốc GRAPHITES 1[hp_X]/1

0
Thuốc GRAPHITES Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5058. Hoạt chất Graphite

Thuốc HEKLA LAVA 1[hp_X]/1

0
Thuốc HEKLA LAVA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5062. Hoạt chất Hekla Lava