Danh sách

Thuốc CUPRUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc CUPRUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5020. Hoạt chất Copper

Thuốc FERRUM METALLICUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc FERRUM METALLICUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5042. Hoạt chất Iron

Thuốc FERRUM PHOSPHORICUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc FERRUM PHOSPHORICUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5046. Hoạt chất Ferrum Phosphoricum

Thuốc GRAPHITES 1[hp_X]/1

0
Thuốc GRAPHITES Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5058. Hoạt chất Graphite

Thuốc HEKLA LAVA 1[hp_X]/1

0
Thuốc HEKLA LAVA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5062. Hoạt chất Hekla Lava

Thuốc HEPAR SULPHURIS CALCAREUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc HEPAR SULPHURIS CALCAREUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5064. Hoạt chất Calcium Sulfide

Thuốc IODIUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc IODIUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5070. Hoạt chất Iodine

Thuốc KALI BICHROMICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc KALI BICHROMICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5078. Hoạt chất Potassium Dichromate

Thuốc KALI CARBONICUM 2[hp_X]/1

0
Thuốc KALI CARBONICUM Granule 2 [hp_X]/1 NDC code 62106-5081. Hoạt chất Potassium Carbonate

Thuốc KALI MURIATICUM 30[kp_C]/1

0
Thuốc KALI MURIATICUM Granule 30 [kp_C]/1 NDC code 62106-5098. Hoạt chất Potassium Chloride