Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc MAGNESIA PHOSPHORICA 1[hp_X]/1
Thuốc MAGNESIA PHOSPHORICA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5145. Hoạt chất Magnesium Phosphate, Dibasic
Thuốc CARBO VEGETABILIS 1[hp_X]/1
Thuốc CARBO VEGETABILIS Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-4981. Hoạt chất Activated Charcoal
Thuốc MERCURIUS CORROSIVUS 6[hp_X]/1
Thuốc MERCURIUS CORROSIVUS Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5163. Hoạt chất Mercuric Chloride
Thuốc CAUSTICUM 3[hp_X]/1
Thuốc CAUSTICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4986. Hoạt chất Causticum
Thuốc MERCURIUS DULCIS 6[hp_X]/1
Thuốc MERCURIUS DULCIS Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5165. Hoạt chất Calomel
Thuốc CUPRUM METALLICUM 3[hp_X]/1
Thuốc CUPRUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5020. Hoạt chất Copper
Thuốc FERRUM METALLICUM 1[hp_X]/1
Thuốc FERRUM METALLICUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5042. Hoạt chất Iron
Thuốc FERRUM PHOSPHORICUM 1[hp_X]/1
Thuốc FERRUM PHOSPHORICUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5046. Hoạt chất Ferrum Phosphoricum
Thuốc GRAPHITES 1[hp_X]/1
Thuốc GRAPHITES Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5058. Hoạt chất Graphite
Thuốc HEKLA LAVA 1[hp_X]/1
Thuốc HEKLA LAVA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-5062. Hoạt chất Hekla Lava