Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc CAUSTICUM 3[hp_X]/1
Thuốc CAUSTICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4986. Hoạt chất Causticum
Thuốc MERCURIUS DULCIS 6[hp_X]/1
Thuốc MERCURIUS DULCIS Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5165. Hoạt chất Calomel
Thuốc AMMONIUM MURIATICUM 1[hp_X]/1
Thuốc AMMONIUM MURIATICUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-4838. Hoạt chất Ammonium Cation
Thuốc ANTIMONIUM CRUDUM 3[hp_X]/1
Thuốc ANTIMONIUM CRUDUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4852. Hoạt chất Antimony Trisulfide
Thuốc ARGENTUM METALLICUM 3[hp_X]/1
Thuốc ARGENTUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4871. Hoạt chất Silver
Thuốc ARGENTUM NITRICUM 6[hp_X]/1
Thuốc ARGENTUM NITRICUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-4873. Hoạt chất Silver Nitrate
Thuốc ARSENICUM ALBUM 6[hp_X]/1
Thuốc ARSENICUM ALBUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-4878. Hoạt chất Arsenic Trioxide
Thuốc AURUM METALLICUM 3[hp_X]/1
Thuốc AURUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4893. Hoạt chất Gold
Thuốc BARYTA CARBONICA 6[hp_X]/1
Thuốc BARYTA CARBONICA Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-4901. Hoạt chất Barium Carbonate
Thuốc BORAX 1[hp_X]/1
Thuốc BORAX Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-4925. Hoạt chất Sodium Borate