Danh sách

Thuốc CAUSTICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc CAUSTICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4986. Hoạt chất Causticum

Thuốc MERCURIUS DULCIS 6[hp_X]/1

0
Thuốc MERCURIUS DULCIS Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5165. Hoạt chất Calomel

Thuốc AMMONIUM MURIATICUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc AMMONIUM MURIATICUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-4838. Hoạt chất Ammonium Cation

Thuốc ANTIMONIUM CRUDUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc ANTIMONIUM CRUDUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4852. Hoạt chất Antimony Trisulfide

Thuốc ARGENTUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc ARGENTUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4871. Hoạt chất Silver

Thuốc ARGENTUM NITRICUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc ARGENTUM NITRICUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-4873. Hoạt chất Silver Nitrate

Thuốc ARSENICUM ALBUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc ARSENICUM ALBUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-4878. Hoạt chất Arsenic Trioxide

Thuốc AURUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc AURUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4893. Hoạt chất Gold

Thuốc BARYTA CARBONICA 6[hp_X]/1

0
Thuốc BARYTA CARBONICA Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-4901. Hoạt chất Barium Carbonate

Thuốc BORAX 1[hp_X]/1

0
Thuốc BORAX Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-4925. Hoạt chất Sodium Borate