Danh sách

Thuốc MERCURIUS DULCIS 6[hp_X]/1

0
Thuốc MERCURIUS DULCIS Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-5165. Hoạt chất Calomel

Thuốc CUPRUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc CUPRUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-5020. Hoạt chất Copper

Thuốc ANTIMONIUM CRUDUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc ANTIMONIUM CRUDUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4852. Hoạt chất Antimony Trisulfide

Thuốc ARGENTUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc ARGENTUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4871. Hoạt chất Silver

Thuốc ARGENTUM NITRICUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc ARGENTUM NITRICUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-4873. Hoạt chất Silver Nitrate

Thuốc ARSENICUM ALBUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc ARSENICUM ALBUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-4878. Hoạt chất Arsenic Trioxide

Thuốc AURUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc AURUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4893. Hoạt chất Gold

Thuốc BARYTA CARBONICA 6[hp_X]/1

0
Thuốc BARYTA CARBONICA Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-4901. Hoạt chất Barium Carbonate

Thuốc BORAX 1[hp_X]/1

0
Thuốc BORAX Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-4925. Hoạt chất Sodium Borate

Thuốc Drosera Plex 8; 10; 10; 10; 5; 3; 7; 8; 6; 10[hp_X]/180mL; [hp_X]/180mL;...

0
Thuốc Drosera Plex Syrup 8; 10; 10; 10; 5; 3; 7; 8; 6; 10 [hp_X]/180mL; [hp_X]/180mL; [hp_X]/180mL; [hp_X]/180mL; [hp_X]/180mL; [hp_X]/180mL; [hp_X]/180mL; [hp_X]/180mL; [hp_X]/180mL; [hp_X]/180mL NDC code 62106-3126. Hoạt chất Pulsatilla Pratensis; Spongia Officinalis Skeleton, Roasted; Hyoscyamus Niger; Lachesis Muta Venom; Papaver Rhoeas Flower; Drosera Rotundifolia; Oregano Flowering Top; Sulfur; Ipecac; Rumex Crispus Root