Danh sách

Thuốc CADMIUM SULPHURICUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc CADMIUM SULPHURICUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-4938. Hoạt chất Cadmium Sulfide

Thuốc CICATRISAN Cream 1; 1; 1; 1; 1[hp_X]/40g; [hp_X]/40g; [hp_X]/40g; [hp_X]/40g; [hp_X]/40g

0
Thuốc CICATRISAN Cream Kem 1; 1; 1; 1; 1 [hp_X]/40g; [hp_X]/40g; [hp_X]/40g; [hp_X]/40g; [hp_X]/40g NDC code 62106-3152. Hoạt chất Balsam Peru; Bryonia Dioica Root; Solanum Dulcamara Top; Calendula Officinalis Flowering Top; Phytolacca Americana Root

Thuốc CALCAREA CARBONICA 1[hp_X]/1

0
Thuốc CALCAREA CARBONICA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-4944. Hoạt chất Oyster Shell Calcium Carbonate, Crude

Thuốc Proctosan Cream 1; 1; 1; 1; 1[hp_X]/40g; [hp_X]/40g; [hp_X]/40g; [hp_X]/40g; [hp_X]/40g

0
Thuốc Proctosan Cream Kem 1; 1; 1; 1; 1 [hp_X]/40g; [hp_X]/40g; [hp_X]/40g; [hp_X]/40g; [hp_X]/40g NDC code 62106-3159. Hoạt chất Krameria Lappacea Root; Collinsonia Canadensis Root; Paeonia Officinalis Root; Horse Chestnut; Acer Negundo Inner Bark

Thuốc CALCAREA FLUORICA 3[hp_X]/1

0
Thuốc CALCAREA FLUORICA Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4948. Hoạt chất Calcium Fluoride

Thuốc X RAY 6[hp_X]/1

0
Thuốc X RAY Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-3611. Hoạt chất Alcohol, X-Ray Exposed (1000 Rad)

Thuốc NITRICUM ACIDUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc NITRICUM ACIDUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-4803. Hoạt chất Nitric Acid

Thuốc PHOSPHORICUM ACIDUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc PHOSPHORICUM ACIDUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4808. Hoạt chất Phosphoric Acid

Thuốc ALUMEN 3[hp_X]/1

0
Thuốc ALUMEN Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4820. Hoạt chất Potassium Alum

Thuốc ALUMINA 3[hp_X]/1

0
Thuốc ALUMINA Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4821. Hoạt chất Aluminum Oxide