Danh sách

Thuốc X RAY 6[hp_X]/1

0
Thuốc X RAY Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-3611. Hoạt chất Alcohol, X-Ray Exposed (1000 Rad)

Thuốc CALCAREA FLUORICA 3[hp_X]/1

0
Thuốc CALCAREA FLUORICA Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4948. Hoạt chất Calcium Fluoride

Thuốc NITRICUM ACIDUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc NITRICUM ACIDUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-4803. Hoạt chất Nitric Acid

Thuốc PHOSPHORICUM ACIDUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc PHOSPHORICUM ACIDUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4808. Hoạt chất Phosphoric Acid

Thuốc ALUMEN 3[hp_X]/1

0
Thuốc ALUMEN Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4820. Hoạt chất Potassium Alum

Thuốc ALUMINA 3[hp_X]/1

0
Thuốc ALUMINA Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4821. Hoạt chất Aluminum Oxide

Thuốc AMMONIUM MURIATICUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc AMMONIUM MURIATICUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-4838. Hoạt chất Ammonium Cation

Thuốc ANTIMONIUM CRUDUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc ANTIMONIUM CRUDUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4852. Hoạt chất Antimony Trisulfide

Thuốc ARGENTUM METALLICUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc ARGENTUM METALLICUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-4871. Hoạt chất Silver

Thuốc ARGENTUM NITRICUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc ARGENTUM NITRICUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-4873. Hoạt chất Silver Nitrate