Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Lucky SuperSoft 0.1g/1
Thuốc Lucky SuperSoft Cloth 0.1 g/1 NDC code 20276-434. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc Lucky 0.3mg/100mL
Thuốc Lucky Dầu gội 0.3 mg/100mL NDC code 20276-046. Hoạt chất Pyrithione Zinc
Thuốc LUCKY 0.13g/100mL
Thuốc LUCKY Dạng lỏng 0.13 g/100mL NDC code 20276-146. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc Lucky 0.3g/100mL
Thuốc Lucky Dầu gội 0.3 g/100mL NDC code 20276-047. Hoạt chất Pyrithione Zinc
Thuốc LUCKY 0.13g/100mL
Thuốc LUCKY Dạng lỏng 0.13 g/100mL NDC code 20276-147. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc Lucky 0.13g/100g
Thuốc Lucky Soap 0.13 g/100g NDC code 20276-049. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc LUCKY SUPER SOFT 0.13g/100mL
Thuốc LUCKY SUPER SOFT Dạng lỏng 0.13 g/100mL NDC code 20276-148. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc Lucky 70mL/100mL
Thuốc Lucky Dạng lỏng 70 mL/100mL NDC code 20276-051. Hoạt chất Alcohol
Thuốc Lucky 70mL/100mL
Thuốc Lucky Dạng lỏng 70 mL/100mL NDC code 20276-052. Hoạt chất Alcohol
Thuốc Chestrub 4.7; 1; 1g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Chestrub Ointment 4.7; 1; 1 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 20276-100. Hoạt chất Camphor (Synthetic); Menthol; Eucalyptus Oil