Danh sách

Thuốc Petroleum Jelly 1g/g

0
Thuốc Petroleum Jelly Ointment 1 g/g NDC code 20276-505. Hoạt chất Petrolatum

Thuốc Lucky 0.3g/100mL

0
Thuốc Lucky Dầu gội 0.3 g/100mL NDC code 20276-047. Hoạt chất Pyrithione Zinc

Thuốc LUCKY 0.13g/100mL

0
Thuốc LUCKY Dạng lỏng 0.13 g/100mL NDC code 20276-147. Hoạt chất Benzalkonium Chloride

Thuốc Lucky 0.13g/100g

0
Thuốc Lucky Soap 0.13 g/100g NDC code 20276-049. Hoạt chất Benzalkonium Chloride

Thuốc LUCKY SUPER SOFT 0.13g/100mL

0
Thuốc LUCKY SUPER SOFT Dạng lỏng 0.13 g/100mL NDC code 20276-148. Hoạt chất Benzalkonium Chloride

Thuốc Lucky 70mL/100mL

0
Thuốc Lucky Dạng lỏng 70 mL/100mL NDC code 20276-051. Hoạt chất Alcohol

Thuốc Lucky 70mL/100mL

0
Thuốc Lucky Dạng lỏng 70 mL/100mL NDC code 20276-052. Hoạt chất Alcohol

Thuốc Chestrub 4.7; 1; 1g/100g; g/100g; g/100g

0
Thuốc Chestrub Ointment 4.7; 1; 1 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 20276-100. Hoạt chất Camphor (Synthetic); Menthol; Eucalyptus Oil

Thuốc Lucky SuperSoft 4; 10; 30g/100g; g/100g; g/100g

0
Thuốc Lucky SuperSoft Kem 4; 10; 30 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 20276-106. Hoạt chất Camphor (Natural); Menthol; Methyl Salicylate

Thuốc LUCKY SUPER SOFT ANTIFUNGAL 1g/100g

0
Thuốc LUCKY SUPER SOFT ANTIFUNGAL Dạng bột 1 g/100g NDC code 20276-108. Hoạt chất Tolnaftate