Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc LUCKY SUPERSOFT 0.5g/100g
Thuốc LUCKY SUPERSOFT Gel 0.5 g/100g NDC code 20276-110. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride
Thuốc LUCKY SUPER SOFT 30g/100g
Thuốc LUCKY SUPER SOFT Kem 30 g/100g NDC code 20276-120. Hoạt chất Petrolatum
Thuốc LUCKY SUPER SOFT 30g/100g
Thuốc LUCKY SUPER SOFT Kem 30 g/100g NDC code 20276-121. Hoạt chất Petrolatum
Thuốc Personal CARE Foaming Hand Sanitizer 0.13g/100mL
Thuốc Personal CARE Foaming Hand Sanitizer Dạng lỏng 0.13 g/100mL NDC code 20276-140. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc Personal CARE Foaming Hand Sanitizer 0.13g/100mL
Thuốc Personal CARE Foaming Hand Sanitizer Dạng lỏng 0.13 g/100mL NDC code 20276-141. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc LUCKY 0.13g/100mL
Thuốc LUCKY Dạng lỏng 0.13 g/100mL NDC code 20276-143. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc LUCKY 0.13g/100mL
Thuốc LUCKY Dạng lỏng 0.13 g/100mL NDC code 20276-144. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc Lucky 0.3g/100mL
Thuốc Lucky Dầu gội 0.3 g/100mL NDC code 20276-045. Hoạt chất Pyrithione Zinc
Thuốc LUCKY 0.13g/100mL
Thuốc LUCKY Dạng lỏng 0.13 g/100mL NDC code 20276-145. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc Lucky 0.3mg/100mL
Thuốc Lucky Dầu gội 0.3 mg/100mL NDC code 20276-046. Hoạt chất Pyrithione Zinc