Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Unda 3 4; 4; 4; 4; 4; 12; 12[hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL;...
Thuốc Unda 3 Dạng lỏng 4; 4; 4; 4; 4; 12; 12 [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL NDC code 62106-1102. Hoạt chất Equisetum Arvense Top; Matricaria Recutita; Marsdenia Condurango Bark; Viola Tricolor; Peumus Boldus Leaf; Aluminum; Tin
Thuốc UNDA 20 12; 12; 12; 12; 4; 4; 4; 4; 4[hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL;...
Thuốc UNDA 20 Dạng lỏng 12; 12; 12; 12; 4; 4; 4; 4; 4 [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL NDC code 62106-1119. Hoạt chất Aluminum; Silver; Arsenic Trioxide; Gold; Calendula Officinalis Flowering Top; Marsdenia Condurango Bark; Jacaranda Caroba Leaf; Robinia Pseudoacacia Bark; Juniperus Sabina Leaf
Thuốc CALCAREA FLUORICA 6X 6[hp_X]/1
Thuốc CALCAREA FLUORICA 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1050. Hoạt chất Calcium Fluoride
Thuốc CALCAREA PHOSPHORICA 6X 6[hp_X]/1
Thuốc CALCAREA PHOSPHORICA 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1051. Hoạt chất Tribasic Calcium Phosphate
Thuốc CALCAREA SULFURICA 6X 6[hp_X]/1
Thuốc CALCAREA SULFURICA 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1052. Hoạt chất Calcium Sulfate Anhydrous
Thuốc FERRUM PHOSPHORICUM 6X 6[hp_X]/1
Thuốc FERRUM PHOSPHORICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1053. Hoạt chất Ferrosoferric Phosphate
Thuốc KALIUM MURIATICUM 6X 6[hp_X]/1
Thuốc KALIUM MURIATICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1054. Hoạt chất Potassium Chloride
Thuốc KALIUM PHOSPHORICUM 6X 6[hp_X]/1
Thuốc KALIUM PHOSPHORICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1055. Hoạt chất Potassium Phosphate, Monobasic
Thuốc KALIUM SULFURICUM 6X 6[hp_X]/1
Thuốc KALIUM SULFURICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1056. Hoạt chất Potassium Sulfate
Thuốc MAGNESIA PHOSPHORICA 6x 6[hp_X]/1
Thuốc MAGNESIA PHOSPHORICA 6x Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1057. Hoạt chất Magnesium Phosphate, Dibasic Trihydrate