Danh sách

Thuốc CALCAREA PHOSPHORICA 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc CALCAREA PHOSPHORICA 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1051. Hoạt chất Tribasic Calcium Phosphate

Thuốc CALCAREA SULFURICA 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc CALCAREA SULFURICA 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1052. Hoạt chất Calcium Sulfate Anhydrous

Thuốc FERRUM PHOSPHORICUM 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc FERRUM PHOSPHORICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1053. Hoạt chất Ferrosoferric Phosphate

Thuốc KALIUM MURIATICUM 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc KALIUM MURIATICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1054. Hoạt chất Potassium Chloride

Thuốc KALIUM PHOSPHORICUM 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc KALIUM PHOSPHORICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1055. Hoạt chất Potassium Phosphate, Monobasic

Thuốc KALIUM SULFURICUM 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc KALIUM SULFURICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1056. Hoạt chất Potassium Sulfate

Thuốc MAGNESIA PHOSPHORICA 6x 6[hp_X]/1

0
Thuốc MAGNESIA PHOSPHORICA 6x Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1057. Hoạt chất Magnesium Phosphate, Dibasic Trihydrate

Thuốc Natrium Muriaticum 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc Natrium Muriaticum 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1058. Hoạt chất Sodium Chloride

Thuốc NATRIUM PHOSPHORICUM 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc NATRIUM PHOSPHORICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1059. Hoạt chất Sodium Phosphate

Thuốc NATRIUM SULFURICUM 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc NATRIUM SULFURICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1060. Hoạt chất Sodium Sulfate