Danh sách

Thuốc UNDA 4 4; 4; 4; 4; 12; 12; 4; 4[hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL;...

0
Thuốc UNDA 4 Dạng lỏng 4; 4; 4; 4; 12; 12; 4; 4 [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL NDC code 62106-1103. Hoạt chất Frangula Alnus Bark; Menyanthes Trifoliata; Wormwood; Jateorhiza Calumba Root; Silver; Antimony Trisulfide; Bay Leaf; Marsdenia Condurango Bark

Thuốc UNDA 21 4; 4; 4; 4; 4; 12; 12[hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL;...

0
Thuốc UNDA 21 Dạng lỏng 4; 4; 4; 4; 4; 12; 12 [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL; [hp_X]/20mL NDC code 62106-1120. Hoạt chất Marsdenia Condurango Bark; Calendula Officinalis Flowering Top; Camphor (Natural); Goldenseal; Thuja Occidentalis Leafy Twig; Aluminum; Gold

Thuốc CALCAREA PHOSPHORICA 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc CALCAREA PHOSPHORICA 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1051. Hoạt chất Tribasic Calcium Phosphate

Thuốc CALCAREA SULFURICA 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc CALCAREA SULFURICA 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1052. Hoạt chất Calcium Sulfate Anhydrous

Thuốc FERRUM PHOSPHORICUM 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc FERRUM PHOSPHORICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1053. Hoạt chất Ferrosoferric Phosphate

Thuốc KALIUM MURIATICUM 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc KALIUM MURIATICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1054. Hoạt chất Potassium Chloride

Thuốc KALIUM PHOSPHORICUM 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc KALIUM PHOSPHORICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1055. Hoạt chất Potassium Phosphate, Monobasic

Thuốc KALIUM SULFURICUM 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc KALIUM SULFURICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1056. Hoạt chất Potassium Sulfate

Thuốc MAGNESIA PHOSPHORICA 6x 6[hp_X]/1

0
Thuốc MAGNESIA PHOSPHORICA 6x Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1057. Hoạt chất Magnesium Phosphate, Dibasic Trihydrate

Thuốc Natrium Muriaticum 6X 6[hp_X]/1

0
Thuốc Natrium Muriaticum 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1058. Hoạt chất Sodium Chloride