Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc NATRIUM PHOSPHORICUM 6X 6[hp_X]/1
Thuốc NATRIUM PHOSPHORICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1059. Hoạt chất Sodium Phosphate
Thuốc NATRIUM SULFURICUM 6X 6[hp_X]/1
Thuốc NATRIUM SULFURICUM 6X Viên nén 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-1060. Hoạt chất Sodium Sulfate
Thuốc PANCREATINUM 4[hp_C]/30mL
Thuốc PANCREATINUM Dạng lỏng 4 [hp_C]/30mL NDC code 62106-0287. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Pancreatin
Thuốc PULMINUM 4[hp_C]/30mL
Thuốc PULMINUM Dạng lỏng 4 [hp_C]/30mL NDC code 62106-0296. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Lung
Thuốc RENINUM 4CH 4[hp_C]/30mL
Thuốc RENINUM 4CH Dạng lỏng 4 [hp_C]/30mL NDC code 62106-0298. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Kidney
Thuốc SURRENINUM 200K 200[hp_C]/30mL
Thuốc SURRENINUM 200K Dạng lỏng 200 [hp_C]/30mL NDC code 62106-0305. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Adrenal Gland
Thuốc THALAMINUM 4CH 4[hp_C]/30mL
Thuốc THALAMINUM 4CH Dạng lỏng 4 [hp_C]/30mL NDC code 62106-0310. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Thalamus
Thuốc Thymusinum 4CH 4[hp_C]/30mL
Thuốc Thymusinum 4CH Dạng lỏng 4 [hp_C]/30mL NDC code 62106-0313. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Thymus
Thuốc SURRENINUM 4CH 4[hp_C]/30mL
Thuốc SURRENINUM 4CH Dạng lỏng 4 [hp_C]/30mL NDC code 62106-0322. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Adrenal Gland
Thuốc THYROIDINUM 200K 200[kp_C]/30mL
Thuốc THYROIDINUM 200K Dạng lỏng 200 [kp_C]/30mL NDC code 62106-0323. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Thyroid