Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Blistex Superfruit Soother 2; 6.6; 4.4g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Blistex Superfruit Soother Stick 2; 6.6; 4.4 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 10157-1135. Hoạt chất Dimethicone; Octinoxate; Octisalate
Thuốc Blistex Orange Mango Blast 1; 6.6; 4.4g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Blistex Orange Mango Blast Stick 1; 6.6; 4.4 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 10157-1147. Hoạt chất Dimethicone; Octinoxate; Octisalate
Thuốc Blistex Fruit Smoothies
Thuốc Blistex Fruit Smoothies KIT NDC code 10157-1148. Hoạt chất
Thuốc Blistex Fruit Smoothies With Strawberry Banana
Thuốc Blistex Fruit Smoothies With Strawberry Banana KIT NDC code 10157-1151. Hoạt chất
Thuốc Blistex Fruit Smoothies With Orange Cream
Thuốc Blistex Fruit Smoothies With Orange Cream KIT NDC code 10157-1153. Hoạt chất
Thuốc TLC 2; 8; 4g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc TLC Stick 2; 8; 4 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 10157-1158. Hoạt chất Dimethicone; Homosalate; Octisalate
Thuốc Blistex Ivarest Poison Ivy Itch .12; 1g/100mL; g/100mL
Thuốc Blistex Ivarest Poison Ivy Itch Spray .12; 1 g/100mL; g/100mL NDC code 10157-2100. Hoạt chất Zinc Acetate; Pramoxine Hydrochloride
Thuốc Tucks Medicated Cooling Pads 500mg/mL
Thuốc Tucks Medicated Cooling Pads Dung dịch 500 mg/mL NDC code 10157-2103. Hoạt chất Witch Hazel
Thuốc Blistex Lip Vibrance 2; 6.6; 4.4g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Blistex Lip Vibrance Stick 2; 6.6; 4.4 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 10157-1124. Hoạt chất Dimethicone; Octinoxate; Octisalate
Thuốc KANKA 20; .1mg/100g; g/100g
Thuốc KANKA Gel 20; .1 mg/100g; g/100g NDC code 10157-2106. Hoạt chất Benzocaine; Zinc Chloride