Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Blistex Orange Mango Blast 1; 6.6; 4.4g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Blistex Orange Mango Blast Stick 1; 6.6; 4.4 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 10157-1147. Hoạt chất Dimethicone; Octinoxate; Octisalate
Thuốc Blistex Fruit Smoothies
Thuốc Blistex Fruit Smoothies KIT NDC code 10157-1148. Hoạt chất
Thuốc Complete Moisture 2; 6.6; 4.4g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Complete Moisture Stick 2; 6.6; 4.4 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 10157-1112. Hoạt chất Dimethicone; Octinoxate; Octisalate
Thuốc Blistex Triple Essentials 6.6; 4.4; 2g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Blistex Triple Essentials Stick 6.6; 4.4; 2 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 10157-1118. Hoạt chất Octinoxate; Octisalate; Dimethicone
Thuốc Blistex Medicated Lip Balm 2; 6.6; 4.4g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Blistex Medicated Lip Balm Stick 2; 6.6; 4.4 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 10157-1119. Hoạt chất Dimethicone; Octinoxate; Octisalate
Thuốc Blistex Medicated Mint Balm 2; 6.6; 4.4g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Blistex Medicated Mint Balm Stick 2; 6.6; 4.4 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 10157-1120. Hoạt chất Dimethicone; Octinoxate; Octisalate
Thuốc Blistex Medicated Berry Balm 2; 6.6; 4.4g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Blistex Medicated Berry Balm Stick 2; 6.6; 4.4 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 10157-1121. Hoạt chất Dimethicone; Octinoxate; Octisalate
Thuốc Stridex 2g/100mL
Thuốc Stridex Dạng lỏng 2 g/100mL NDC code 10157-1006. Hoạt chất Salicylic Acid
Thuốc Stridex 0.5g/100mL
Thuốc Stridex Dạng lỏng 0.5 g/100mL NDC code 10157-1007. Hoạt chất Salicylic Acid
Thuốc Stridex 1g/100mL
Thuốc Stridex Dạng lỏng 1 g/100mL NDC code 10157-1010. Hoạt chất Salicylic Acid