Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Only For 500; 25mg/1; mg/1
Thuốc Only For Viên nén 500; 25 mg/1; mg/1 NDC code 73006-119. Hoạt chất Acetaminophen; Diphenhydramine Hydrochloride
Thuốc MIIN FOOT 4; .5; 8; .05g/100g; g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc MIIN FOOT Dạng lỏng 4; .5; 8; .05 g/100g; g/100g; g/100g; g/100g NDC code 72988-0014. Hoạt chất Urea; Aloe Vera Leaf; Glycerin; Edetate Disodium
Thuốc FUCIDIN 20mg/g
Thuốc FUCIDIN Ointment 20 mg/g NDC code 72988-0015. Hoạt chất Fusidate Sodium
Thuốc INSADOL 35mg/1
Thuốc INSADOL Viên nén 35 mg/1 NDC code 72988-0016. Hoạt chất .Beta.-Sitosterol
Thuốc GELFOS-M 12.38; 400; 40g/20g; mg/20g; mg/20g
Thuốc GELFOS-M Dạng lỏng 12.38; 400; 40 g/20g; mg/20g; mg/20g NDC code 72988-0017. Hoạt chất Aluminum Phosphate; Magnesium Hydroxide; Dimethicone
Thuốc MADECASSOL 10; 3.5mg/g; mg/g
Thuốc MADECASSOL Ointment 10; 3.5 mg/g; mg/g NDC code 72988-0018. Hoạt chất Centella Asiatica; Neomycin Sulfate
Thuốc YOUNGGAKSAN 11.7; .5; .83; 8.3mg/.3g; mg/.3g; mg/.3g; mg/.3g
Thuốc YOUNGGAKSAN Dạng bột 11.7; .5; .83; 8.3 mg/.3g; mg/.3g; mg/.3g; mg/.3g NDC code 72988-0019. Hoạt chất Platycodon Grandiflorus Root; Polygala Senega Root; Apricot Kernel Oil; Glycyrrhizin
Thuốc YOUNGGAKSAN 11.7; .5; .83; 8.3mg/.3g; mg/.3g; mg/.3g; mg/.3g
Thuốc YOUNGGAKSAN Dạng bột 11.7; .5; .83; 8.3 mg/.3g; mg/.3g; mg/.3g; mg/.3g NDC code 72988-0020. Hoạt chất Platycodon Grandiflorus Root; Polygala Senega Root; Apricot Kernel Oil; Glycyrrhizin
Thuốc SSANGBI TANG 1.121; 1.121; 2.242g/100mL; g/100mL; g/100mL
Thuốc SSANGBI TANG Dạng lỏng 1.121; 1.121; 2.242 g/100mL; g/100mL; g/100mL NDC code 72988-0021. Hoạt chất Ginger; Perilla Frutescens Leaf; Pueraria Montana Var. Lobata Whole
Thuốc SSANGGI TANG .9785; .6745; .627; .4845g/100mL; g/100mL; g/100mL; g/100mL
Thuốc SSANGGI TANG Dạng lỏng .9785; .6745; .627; .4845 g/100mL; g/100mL; g/100mL; g/100mL NDC code 72988-0022. Hoạt chất Paeonia Lactiflora Root; Rehmannia Glutinosa Root; Ligusticum Sinense Subsp. Chuanxiong Root; Astragalus Gummifer Root