Danh sách

Thuốc Cold FAid

0
Thuốc Cold FAid KIT NDC code 72996-001. Hoạt chất

Thuốc Baby Bum .125; .5g/g; g/g

0
Thuốc Baby Bum Paste .125; .5 g/g; g/g NDC code 72997-808. Hoạt chất Zinc Oxide; Lanolin

Thuốc LAXATIVES RUBILAX 2168; 496mg/3.5g; mg/3.5g

0
Thuốc LAXATIVES RUBILAX Granule 2168; 496 mg/3.5g; mg/3.5g NDC code 72988-0010. Hoạt chất Psyllium Husk; Senna Pods

Thuốc UTIMI Water Based Personal Lubricant 0.381g/30mL

0
Thuốc UTIMI Water Based Personal Lubricant Lotion 0.381 g/30mL NDC code 73000-225. Hoạt chất Hydroxyethyl Cellulose (140 Cps At 5%)

Thuốc BAENOSIN .5; .5; .67; .5; .5; .5g/1; g/1; g/1; g/1; g/1; g/1

0
Thuốc BAENOSIN Viên con nhộng .5; .5; .67; .5; .5; .5 g/1; g/1; g/1; g/1; g/1; g/1 NDC code 72988-0011. Hoạt chất Licorice; Paeonia Lactiflora Root; Platycodon Grandiflorum Root; Jujube Fruit; Ginger; Poncirus Trifoliata Fruit

Thuốc YOBISIN 16.7; 416.7; 416.7; 416.7; 250; 125; 250; 16.7; 250; 16.7; 16.7mg/1; mg/1;...

0
Thuốc YOBISIN Viên nén 16.7; 416.7; 416.7; 416.7; 250; 125; 250; 16.7; 250; 16.7; 16.7 mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 72988-0012. Hoạt chất Rhubarb; Rehmannia Glutinosa Root; Angelica Gigas Root; Akebia Stem; Scutellaria Baicalensis Root; Licorice; Alisma Plantago-Aquatica Root; Forsythia Suspensa Fruit; Plantago Seed; Ginger; Chinese Cinnamon

Thuốc CO COOL .01; .06; .01g/100g; g/100g; g/100g

0
Thuốc CO COOL Dạng lỏng .01; .06; .01 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 72988-0013. Hoạt chất Pine Needle Oil (Pinus Mugo); Menthol; Peppermint Oil

Thuốc MIIN FOOT 4; .5; 8; .05g/100g; g/100g; g/100g; g/100g

0
Thuốc MIIN FOOT Dạng lỏng 4; .5; 8; .05 g/100g; g/100g; g/100g; g/100g NDC code 72988-0014. Hoạt chất Urea; Aloe Vera Leaf; Glycerin; Edetate Disodium

Thuốc Numbing Cream 5g/100g

0
Thuốc Numbing Cream Kem 5 g/100g NDC code 72982-1904. Hoạt chất Lidocaine

Thuốc Scar Cream 1g/100g

0
Thuốc Scar Cream Kem 1 g/100g NDC code 72982-1905. Hoạt chất Allantoin