Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc ANTIVENOM Workout Enhancer Pain Relief Cream 50mg/mL
Thuốc ANTIVENOM Workout Enhancer Pain Relief Cream Kem 50 mg/mL NDC code 72991-019. Hoạt chất Menthol
Thuốc Cold FAid
Thuốc Cold FAid KIT NDC code 72996-001. Hoạt chất
Thuốc Baby Bum .125; .5g/g; g/g
Thuốc Baby Bum Paste .125; .5 g/g; g/g NDC code 72997-808. Hoạt chất Zinc Oxide; Lanolin
Thuốc LAXATIVES RUBILAX 2168; 496mg/3.5g; mg/3.5g
Thuốc LAXATIVES RUBILAX Granule 2168; 496 mg/3.5g; mg/3.5g NDC code 72988-0010. Hoạt chất Psyllium Husk; Senna Pods
Thuốc UTIMI Water Based Personal Lubricant 0.381g/30mL
Thuốc UTIMI Water Based Personal Lubricant Lotion 0.381 g/30mL NDC code 73000-225. Hoạt chất Hydroxyethyl Cellulose (140 Cps At 5%)
Thuốc BAENOSIN .5; .5; .67; .5; .5; .5g/1; g/1; g/1; g/1; g/1; g/1
Thuốc BAENOSIN Viên con nhộng .5; .5; .67; .5; .5; .5 g/1; g/1; g/1; g/1; g/1; g/1 NDC code 72988-0011. Hoạt chất Licorice; Paeonia Lactiflora Root; Platycodon Grandiflorum Root; Jujube Fruit; Ginger; Poncirus Trifoliata Fruit
Thuốc YOBISIN 16.7; 416.7; 416.7; 416.7; 250; 125; 250; 16.7; 250; 16.7; 16.7mg/1; mg/1;...
Thuốc YOBISIN Viên nén 16.7; 416.7; 416.7; 416.7; 250; 125; 250; 16.7; 250; 16.7; 16.7 mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 72988-0012. Hoạt chất Rhubarb; Rehmannia Glutinosa Root; Angelica Gigas Root; Akebia Stem; Scutellaria Baicalensis Root; Licorice; Alisma Plantago-Aquatica Root; Forsythia Suspensa Fruit; Plantago Seed; Ginger; Chinese Cinnamon
Thuốc CO COOL .01; .06; .01g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc CO COOL Dạng lỏng .01; .06; .01 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 72988-0013. Hoạt chất Pine Needle Oil (Pinus Mugo); Menthol; Peppermint Oil
Thuốc Turmeric Pain Relieving Cream 5; 4; 10g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Turmeric Pain Relieving Cream Kem 5; 4; 10 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 72982-1903. Hoạt chất Menthol; Camphor (Natural); Methyl Salicylate
Thuốc Numbing Cream 5g/100g
Thuốc Numbing Cream Kem 5 g/100g NDC code 72982-1904. Hoạt chất Lidocaine