Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Baekcho-DS 10g/mL
Thuốc Baekcho-DS Syrup 10 g/mL NDC code 72988-0009. Hoạt chất Licorice
Thuốc Optase 2mg/mL
Thuốc Optase Solution/ Drops 2 mg/mL NDC code 72972-002. Hoạt chất Glycerin
Thuốc ION-TO SCALP CLEANSER S 2.5g/500g
Thuốc ION-TO SCALP CLEANSER S Kem 2.5 g/500g NDC code 72978-102. Hoạt chất Menthol
Thuốc ION-TO SCALP CLEANSER S 0.525g/105g
Thuốc ION-TO SCALP CLEANSER S Kem 0.525 g/105g NDC code 72978-103. Hoạt chất Menthol
Thuốc Pain Relief Cream Extra Strength 5; 4; 20; .01g/100g; g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Pain Relief Cream Extra Strength Kem 5; 4; 20; .01 g/100g; g/100g; g/100g; g/100g NDC code 72982-1901. Hoạt chất Menthol; Camphor (Natural); Methyl Salicylate; Capsaicin
Thuốc Turmeric Pain Relieving Cream 5; 4; 10g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Turmeric Pain Relieving Cream Kem 5; 4; 10 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 72982-1903. Hoạt chất Menthol; Camphor (Natural); Methyl Salicylate
Thuốc Numbing Cream 5g/100g
Thuốc Numbing Cream Kem 5 g/100g NDC code 72982-1904. Hoạt chất Lidocaine
Thuốc Scar Cream 1g/100g
Thuốc Scar Cream Kem 1 g/100g NDC code 72982-1905. Hoạt chất Allantoin
Thuốc Turmeric Infused Hemp Pain Cream 5; .5; 10g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Turmeric Infused Hemp Pain Cream Kem 5; .5; 10 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 72982-1906. Hoạt chất Menthol; Camphor (Natural); Methyl Salicylate
Thuốc Aloevera Soothing Gel 98% 0.2g/100mL
Thuốc Aloevera Soothing Gel 98% Dạng lỏng 0.2 g/100mL NDC code 72988-0001. Hoạt chất Glycerin