Danh sách

Thuốc TINEACIDE ANTIFUNGAL 0.7g/35g

0
Thuốc TINEACIDE ANTIFUNGAL Kem 0.7 g/35g NDC code 63347-503. Hoạt chất Miconazole Nitrate

Thuốc TINEACIDE 140mg/15mL

0
Thuốc TINEACIDE Dạng lỏng 140 mg/15mL NDC code 63347-511. Hoạt chất Tolnaftate

Thuốc Tinaacide Athletes Foot 25g/100g

0
Thuốc Tinaacide Athletes Foot Kem 25 g/100g NDC code 63347-520. Hoạt chất Undecylenic Acid

Thuốc TERPENICOL 25g/100mL

0
Thuốc TERPENICOL Dạng lỏng 25 g/100mL NDC code 63347-600. Hoạt chất Undecylenic Acid

Thuốc TERPENICOL 4.55g/37.5mL

0
Thuốc TERPENICOL Kem 4.55 g/37.5mL NDC code 63347-601. Hoạt chất Undecylenic Acid

Thuốc ENDONESIC 1.7596; .1006g/50.275mL; g/50.275mL

0
Thuốc ENDONESIC Gel 1.7596; .1006 g/50.275mL; g/50.275mL NDC code 63347-710. Hoạt chất Menthol; Camphor (Synthetic)

Thuốc Vite20 2mg/20mL

0
Thuốc Vite20 Kem 2 mg/20mL NDC code 63347-800. Hoạt chất Undecylenic Acid

Thuốc Vite20 0.3mg/15mL

0
Thuốc Vite20 Dạng lỏng 0.3 mg/15mL NDC code 63347-810. Hoạt chất Miconazole Nitrate

Thuốc BANANA BOAT 3; 10; 5; 6g/100g; g/100g; g/100g; g/100g

0
Thuốc BANANA BOAT Spray 3; 10; 5; 6 g/100g; g/100g; g/100g; g/100g NDC code 63354-010. Hoạt chất Avobenzone; Homosalate; Octisalate; Octocrylene

Thuốc Hawaiian Tropic 3; 1.5; 3; 4.5g/100g; g/100g; g/100g; g/100g

0
Thuốc Hawaiian Tropic Lotion 3; 1.5; 3; 4.5 g/100g; g/100g; g/100g; g/100g NDC code 63354-016. Hoạt chất Octocrylene; Avobenzone; Homosalate; Octisalate