Danh sách

Thuốc NAT SULPH 30[hp_X]/1

0
Thuốc NAT SULPH Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-3111. Hoạt chất Sodium Sulfate Anhydrous

Thuốc ARNICA 30[hp_X]/1

0
Thuốc ARNICA Tablet, Soluble 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-3084. Hoạt chất Arnica Montana

Thuốc RHUS TOX 30[hp_X]/1

0
Thuốc RHUS TOX Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2924. Hoạt chất Toxicodendron Radicans Leaf

Thuốc RUTA GRAV 30[hp_X]/1

0
Thuốc RUTA GRAV Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2925. Hoạt chất Ruta Graveolens Flowering Top

Thuốc SPONGIA TOSTA 30[hp_X]/1

0
Thuốc SPONGIA TOSTA Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2926. Hoạt chất Spongia Officinalis Skeleton, Roasted

Thuốc SULPHUR 30[hp_X]/1

0
Thuốc SULPHUR Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2927. Hoạt chất Sulfur

Thuốc VERATRUM ALBUM 30[hp_X]/1

0
Thuốc VERATRUM ALBUM Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2928. Hoạt chất Veratrum Album Root

Thuốc PHOSPHORUS 30[hp_X]/1

0
Thuốc PHOSPHORUS Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2932. Hoạt chất Phosphorus

Thuốc ARTHRITIS PAIN FORMULA 6; 3; 3; 3; 6[hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1

0
Thuốc ARTHRITIS PAIN FORMULA Tablet, Soluble 6; 3; 3; 3; 6 [hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1 NDC code 54973-2955. Hoạt chất Arnica Montana; Black Cohosh; Guaiacum Officinale Resin; Bryonia Alba Root; Toxicodendron Pubescens Leaf

Thuốc GELSEMIUM SEMP 30[hp_X]/1

0
Thuốc GELSEMIUM SEMP Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2913. Hoạt chất Gelsemium Sempervirens Root