Danh sách

Thuốc IGNATIA AMARA 30[hp_X]/1

0
Thuốc IGNATIA AMARA Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2916. Hoạt chất Strychnos Ignatii Seed

Thuốc COLD 6; 6; 6; 2[hp_X]/g; [hp_X]/g; [hp_X]/g; [hp_X]/g

0
Thuốc COLD Viên nén 6; 6; 6; 2 [hp_X]/g; [hp_X]/g; [hp_X]/g; [hp_X]/g NDC code 54973-3010. Hoạt chất Aconitum Napellus; Gelsemium Sempervirens Root; Onion; Zinc Gluconate

Thuốc IPECACUANHA 30[hp_X]/1

0
Thuốc IPECACUANHA Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2917. Hoạt chất Ipecac

Thuốc LEDUM PAL 30[hp_X]/1

0
Thuốc LEDUM PAL Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2918. Hoạt chất Ledum Palustre Twig

Thuốc MERCURIUS VIVUS 30[hp_X]/1

0
Thuốc MERCURIUS VIVUS Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2920. Hoạt chất Mercurius Solubilis

Thuốc NUX VOMICA 30[hp_X]/1

0
Thuốc NUX VOMICA Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2921. Hoạt chất Strychnos Nux-Vomica Seed

Thuốc PULSATILLA NIG 30[hp_X]/1

0
Thuốc PULSATILLA NIG Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2923. Hoạt chất Pulsatilla Vulgaris

Thuốc RHUS TOX 30[hp_X]/1

0
Thuốc RHUS TOX Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2924. Hoạt chất Toxicodendron Radicans Leaf

Thuốc RUTA GRAV 30[hp_X]/1

0
Thuốc RUTA GRAV Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2925. Hoạt chất Ruta Graveolens Flowering Top

Thuốc SPONGIA TOSTA 30[hp_X]/1

0
Thuốc SPONGIA TOSTA Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2926. Hoạt chất Spongia Officinalis Skeleton, Roasted